Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 380021 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 69, 81, 84, 85, 94, 95, 97, 98, 99, 100, 113, 115, 137, 157, 165 | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380022 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380023 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380024 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380025 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 138, 132, 137, 135, 163, 136, 164, 165, 167, 134, 133, 196, 197, | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380026 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 138, 132, 137, 135, 163, 136, 164, 165, 167, 134, 133, 196, 197, | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380027 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 138, 132, 137, 135, 163, 136, 164, 165, 167, 134, 133, 196, 197, | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380028 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 19, 21, 76, 95 Tờ bản đồ số 4) - Xã Thanh An | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380029 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 19, 21, 76, 95 Tờ bản đồ số 4) - Xã Thanh An | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380030 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 19, 21, 76, 95 Tờ bản đồ số 4) - Xã Thanh An | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380031 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 1, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 21, 24, 25, 26, 37, 38 Tờ bản đ | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380032 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 1, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 21, 24, 25, 26, 37, 38 Tờ bản đ | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380033 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 1, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 21, 24, 25, 26, 37, 38 Tờ bản đ | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380034 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 3, 4, 5, 8, 9, 11, 12, 13, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 29, 30, 36, 3 | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380035 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 3, 4, 5, 8, 9, 11, 12, 13, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 29, 30, 36, 3 | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380036 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 3, 4, 5, 8, 9, 11, 12, 13, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 29, 30, 36, 3 | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380037 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 31, 32, 33, 37, 38, 42, 43, 45, 46, 47, 49, 50, 51, 52, 53, 55, | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380038 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 31, 32, 33, 37, 38, 42, 43, 45, 46, 47, 49, 50, 51, 52, 53, 55, | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380039 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 31, 32, 33, 37, 38, 42, 43, 45, 46, 47, 49, 50, 51, 52, 53, 55, | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380040 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 17, 74, 104, 131, 139, 161, 162, 169, 195 Tờ bản đồ số 24) - Xã | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
