Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 379981 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 9, 12, 13 (Thửa 14, 45, 46, 140, 142, 155, 154, 158, 171, 172, 174, 267, 282, | Từ cổng ông Hòe đi - Về cầu trai 2 bên | 121.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379982 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 9, 12, 13 (Thửa 14, 45, 46, 140, 142, 155, 154, 158, 171, 172, 174, 267, 282, | Từ cổng ông Hòe đi - Về cầu trai 2 bên | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379983 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 9, 12, 13 (Thửa 45, 49, 55 Tờ bản đồ số 45) - Xã Thanh An | Từ cổng ông Hòe đi - Về cầu trai 2 bên | 110.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379984 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 9, 12, 13 (Thửa 45, 49, 55 Tờ bản đồ số 45) - Xã Thanh An | Từ cổng ông Hòe đi - Về cầu trai 2 bên | 121.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379985 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 9, 12, 13 (Thửa 45, 49, 55 Tờ bản đồ số 45) - Xã Thanh An | Từ cổng ông Hòe đi - Về cầu trai 2 bên | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379986 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 9, 12, 13 (Thửa 2, 21, 22 Tờ bản đồ số 41) - Xã Thanh An | Từ cổng ông Hòe đi - Về cầu trai 2 bên | 110.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379987 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 9, 12, 13 (Thửa 2, 21, 22 Tờ bản đồ số 41) - Xã Thanh An | Từ cổng ông Hòe đi - Về cầu trai 2 bên | 121.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379988 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 9, 12, 13 (Thửa 2, 21, 22 Tờ bản đồ số 41) - Xã Thanh An | Từ cổng ông Hòe đi - Về cầu trai 2 bên | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379989 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 9, 12, 13 (Thửa 2, 13, 12, 116, 117, 126, 134, 136, 142, 144, 145, 151 Tờ bản | Từ cổng ông Hòe đi - Về cầu trai 2 bên | 110.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379990 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 9, 12, 13 (Thửa 2, 13, 12, 116, 117, 126, 134, 136, 142, 144, 145, 151 Tờ bản | Từ cổng ông Hòe đi - Về cầu trai 2 bên | 121.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379991 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 9, 12, 13 (Thửa 2, 13, 12, 116, 117, 126, 134, 136, 142, 144, 145, 151 Tờ bản | Từ cổng ông Hòe đi - Về cầu trai 2 bên | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379992 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10 (Thửa 3, 11, 19, 27, 37, 36, 38, 26, 25, 42, 43, 57, 75, 76, 59, 65, 78, 79 | Cầu ông Thận - Thôn 10, thôn 11 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379993 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10 (Thửa 3, 11, 19, 27, 37, 36, 38, 26, 25, 42, 43, 57, 75, 76, 59, 65, 78, 79 | Cầu ông Thận - Thôn 10, thôn 11 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379994 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10 (Thửa 3, 11, 19, 27, 37, 36, 38, 26, 25, 42, 43, 57, 75, 76, 59, 65, 78, 79 | Cầu ông Thận - Thôn 10, thôn 11 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379995 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10 (Thửa 29, 55, 59, 110, 109, 90, 91, 91, 115, 129, 116 Tờ bản đồ số 42) - Xã | Cầu ông Thận - Thôn 10, thôn 11 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379996 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10 (Thửa 29, 55, 59, 110, 109, 90, 91, 91, 115, 129, 116 Tờ bản đồ số 42) - Xã | Cầu ông Thận - Thôn 10, thôn 11 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379997 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10 (Thửa 29, 55, 59, 110, 109, 90, 91, 91, 115, 129, 116 Tờ bản đồ số 42) - Xã | Cầu ông Thận - Thôn 10, thôn 11 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379998 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10 (Thửa 57, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 75, 76, 78, 80, 83, 84, 87, 88, 89, 94, 9 | Cầu ông Thận - Thôn 10, thôn 11 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379999 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10 (Thửa 57, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 75, 76, 78, 80, 83, 84, 87, 88, 89, 94, 9 | Cầu ông Thận - Thôn 10, thôn 11 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380000 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10 (Thửa 57, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 75, 76, 78, 80, 83, 84, 87, 88, 89, 94, 9 | Cầu ông Thận - Thôn 10, thôn 11 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
