Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 379901 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 10, 11, 12, 13 (Thửa 8, 10, 14, 15, 32, 33, 36, 37, 42, 43, 44, 45, 47, 48, | - Khu dân cư thôn 10, 11, 12, 13 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379902 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 12, 13 (Thửa 266, 75, 100, 104, 122, 126, 128, 153, 169, 187, 188, 189, 190 | - Khu dân cư thôn 12, 13 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379903 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 12, 13 (Thửa 266, 75, 100, 104, 122, 126, 128, 153, 169, 187, 188, 189, 190 | - Khu dân cư thôn 12, 13 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379904 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 12, 13 (Thửa 266, 75, 100, 104, 122, 126, 128, 153, 169, 187, 188, 189, 190 | - Khu dân cư thôn 12, 13 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379905 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 3 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 12, 14, 15, 17, 18, 19, 25, 27, 30, 31, 35, 36 | - Khu dân cư thôn 3 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379906 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 3 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 12, 14, 15, 17, 18, 19, 25, 27, 30, 31, 35, 36 | - Khu dân cư thôn 3 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379907 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 3 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 12, 14, 15, 17, 18, 19, 25, 27, 30, 31, 35, 36 | - Khu dân cư thôn 3 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379908 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 (Thửa 11, 14, , 31, 37, 49, 54, 61, 62, 63, 75, 90, 110, 130, 141, 183, 186 | - Khu dân cư thôn 1, 2, 3, 8 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379909 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 (Thửa 11, 14, , 31, 37, 49, 54, 61, 62, 63, 75, 90, 110, 130, 141, 183, 186 | - Khu dân cư thôn 1, 2, 3, 8 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379910 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 (Thửa 11, 14, , 31, 37, 49, 54, 61, 62, 63, 75, 90, 110, 130, 141, 183, 186 | - Khu dân cư thôn 1, 2, 3, 8 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379911 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 (Thửa 1 Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh An | - Khu dân cư thôn 1, 2, 3, 8 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379912 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 (Thửa 1 Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh An | - Khu dân cư thôn 1, 2, 3, 8 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379913 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 (Thửa 1 Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh An | - Khu dân cư thôn 1, 2, 3, 8 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379914 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 (Thửa 15, 17 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh An | - Khu dân cư thôn 1, 2, 3, 8 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379915 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 (Thửa 15, 17 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh An | - Khu dân cư thôn 1, 2, 3, 8 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379916 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 (Thửa 15, 17 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh An | - Khu dân cư thôn 1, 2, 3, 8 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379917 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 (Thửa 17, 18, 19, 21, 22, 23, 29, 30, 37, 38, 40, 41, 43, 45, 48, 49, 50, 5 | - Khu dân cư thôn 1, 2, 3, 8 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379918 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 (Thửa 17, 18, 19, 21, 22, 23, 29, 30, 37, 38, 40, 41, 43, 45, 48, 49, 50, 5 | - Khu dân cư thôn 1, 2, 3, 8 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379919 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 (Thửa 17, 18, 19, 21, 22, 23, 29, 30, 37, 38, 40, 41, 43, 45, 48, 49, 50, 5 | - Khu dân cư thôn 1, 2, 3, 8 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379920 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 (Thửa 4, 9, 28, 50, 64, 65, 71, 73, 80, 84 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh An | - Khu dân cư thôn 1, 2, 3, 8 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
