Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 379881 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 11, 13, 14 (Thửa 24, 81, 86, 142, 143, 148, 211, 213, 220, 255, 256, 259, 2 | - Khu dân cư thôn 11, 13, 14 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379882 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 11, 13, 14 (Thửa 24, 81, 86, 142, 143, 148, 211, 213, 220, 255, 256, 259, 2 | - Khu dân cư thôn 11, 13, 14 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379883 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 11, 13, 14 (Thửa 24, 81, 86, 142, 143, 148, 211, 213, 220, 255, 256, 259, 2 | - Khu dân cư thôn 11, 13, 14 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379884 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 11, 13, 14 (Thửa 55, 58, 59, 60, 66, 68, 71, 79, 80, 81, 83, 84, 77, 1, 9, | - Khu dân cư thôn 11, 13, 14 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379885 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 11, 13, 14 (Thửa 55, 58, 59, 60, 66, 68, 71, 79, 80, 81, 83, 84, 77, 1, 9, | - Khu dân cư thôn 11, 13, 14 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379886 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 11, 13, 14 (Thửa 55, 58, 59, 60, 66, 68, 71, 79, 80, 81, 83, 84, 77, 1, 9, | - Khu dân cư thôn 11, 13, 14 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379887 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 11, 13, 14 (Thửa 4, 19, 23, 43, 56, 3, 5, 14, 20, 21, 31, 32, 42, 50, 48, 5 | - Khu dân cư thôn 11, 13, 14 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379888 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 11, 13, 14 (Thửa 4, 19, 23, 43, 56, 3, 5, 14, 20, 21, 31, 32, 42, 50, 48, 5 | - Khu dân cư thôn 11, 13, 14 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379889 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 11, 13, 14 (Thửa 4, 19, 23, 43, 56, 3, 5, 14, 20, 21, 31, 32, 42, 50, 48, 5 | - Khu dân cư thôn 11, 13, 14 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379890 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 11, 13, 14 (Thửa 8, 28, 45, 56, 57, 66, 71, 73, 68, 11, 31, 41, 42, 49, 52, | - Khu dân cư thôn 11, 13, 14 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379891 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 11, 13, 14 (Thửa 8, 28, 45, 56, 57, 66, 71, 73, 68, 11, 31, 41, 42, 49, 52, | - Khu dân cư thôn 11, 13, 14 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379892 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 11, 13, 14 (Thửa 8, 28, 45, 56, 57, 66, 71, 73, 68, 11, 31, 41, 42, 49, 52, | - Khu dân cư thôn 11, 13, 14 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379893 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 10, 11 (Thửa 3, 26, 27, 28, 53, 85, 88, 105, 110, 113, 123, 130, 131, 132, | - Khu dân cư thôn 10, 11 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379894 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 10, 11 (Thửa 3, 26, 27, 28, 53, 85, 88, 105, 110, 113, 123, 130, 131, 132, | - Khu dân cư thôn 10, 11 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379895 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 10, 11 (Thửa 3, 26, 27, 28, 53, 85, 88, 105, 110, 113, 123, 130, 131, 132, | - Khu dân cư thôn 10, 11 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379896 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 10, 11, 12, 13 (Thửa 466, 477 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh An | - Khu dân cư thôn 10, 11, 12, 13 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379897 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 10, 11, 12, 13 (Thửa 466, 477 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh An | - Khu dân cư thôn 10, 11, 12, 13 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379898 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 10, 11, 12, 13 (Thửa 466, 477 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh An | - Khu dân cư thôn 10, 11, 12, 13 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379899 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 10, 11, 12, 13 (Thửa 8, 10, 14, 15, 32, 33, 36, 37, 42, 43, 44, 45, 47, 48, | - Khu dân cư thôn 10, 11, 12, 13 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379900 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư các xóm - Xóm 10, 11, 12, 13 (Thửa 8, 10, 14, 15, 32, 33, 36, 37, 42, 43, 44, 45, 47, 48, | - Khu dân cư thôn 10, 11, 12, 13 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
