Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 379921 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 (Thửa 4, 9, 28, 50, 64, 65, 71, 73, 80, 84 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh An | - Khu dân cư thôn 1, 2, 3, 8 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379922 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 (Thửa 4, 9, 28, 50, 64, 65, 71, 73, 80, 84 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh An | - Khu dân cư thôn 1, 2, 3, 8 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379923 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 (Thửa 12, 17, 38, 42, 44, 56, 57, 58, 67, 74, 96, 118, 119, 185, 214, 215 T | - Khu dân cư thôn 1, 2, 3, 8 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379924 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 (Thửa 12, 17, 38, 42, 44, 56, 57, 58, 67, 74, 96, 118, 119, 185, 214, 215 T | - Khu dân cư thôn 1, 2, 3, 8 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379925 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 (Thửa 12, 17, 38, 42, 44, 56, 57, 58, 67, 74, 96, 118, 119, 185, 214, 215 T | - Khu dân cư thôn 1, 2, 3, 8 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379926 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 (Thửa 2, 4, 8, 9, 10, 16, 19, 21, 31, 33, 34, 39, 56, 61, 63, 72, 73, 74, 7 | - Khu dân cư thôn 1, 2, 3, 8 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379927 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 (Thửa 2, 4, 8, 9, 10, 16, 19, 21, 31, 33, 34, 39, 56, 61, 63, 72, 73, 74, 7 | - Khu dân cư thôn 1, 2, 3, 8 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379928 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 1, 2, 3 (Thửa 2, 4, 8, 9, 10, 16, 19, 21, 31, 33, 34, 39, 56, 61, 63, 72, 73, 74, 7 | - Khu dân cư thôn 1, 2, 3, 8 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379929 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2, 3, 4 (Thửa 19, 21, 64, 86, 89, 90, 95, 97, 99, 103, 112, 113, 117, 118, 119, 124 | - Khu dân cư thôn 2, 3, 4 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379930 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2, 3, 4 (Thửa 19, 21, 64, 86, 89, 90, 95, 97, 99, 103, 112, 113, 117, 118, 119, 124 | - Khu dân cư thôn 2, 3, 4 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379931 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2, 3, 4 (Thửa 19, 21, 64, 86, 89, 90, 95, 97, 99, 103, 112, 113, 117, 118, 119, 124 | - Khu dân cư thôn 2, 3, 4 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379932 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2, 3, 4 (Thửa 265, 266, 267, 276, 277, 278, 279, 286, 296, 298, 299, 300 Tờ bản đồ | - Khu dân cư thôn 2, 3, 4 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379933 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2, 3, 4 (Thửa 265, 266, 267, 276, 277, 278, 279, 286, 296, 298, 299, 300 Tờ bản đồ | - Khu dân cư thôn 2, 3, 4 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379934 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2, 3, 4 (Thửa 265, 266, 267, 276, 277, 278, 279, 286, 296, 298, 299, 300 Tờ bản đồ | - Khu dân cư thôn 2, 3, 4 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379935 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2, 3, 4 (Thửa 301, 305, 322, 323, 324, 325, 328, 329, 330, 331 Tờ bản đồ số 27) - X | - Khu dân cư thôn 2, 3, 4 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379936 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2, 3, 4 (Thửa 301, 305, 322, 323, 324, 325, 328, 329, 330, 331 Tờ bản đồ số 27) - X | - Khu dân cư thôn 2, 3, 4 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379937 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2, 3, 4 (Thửa 301, 305, 322, 323, 324, 325, 328, 329, 330, 331 Tờ bản đồ số 27) - X | - Khu dân cư thôn 2, 3, 4 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379938 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2, 3, 4 (Thửa 180, 182, 185, 186, 187, 210, 217, 216, 232, 240, 261, 262, 263 Tờ bả | - Khu dân cư thôn 2, 3, 4 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379939 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2, 3, 4 (Thửa 180, 182, 185, 186, 187, 210, 217, 216, 232, 240, 261, 262, 263 Tờ bả | - Khu dân cư thôn 2, 3, 4 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379940 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2, 3, 4 (Thửa 180, 182, 185, 186, 187, 210, 217, 216, 232, 240, 261, 262, 263 Tờ bả | - Khu dân cư thôn 2, 3, 4 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
