Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 379401 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10, 9, 7 (Thửa 136, 135, 129 Tờ bản đồ số 27) - Xã Thanh Dương | Ông Lam - đến Ông Quý | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379402 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10, 9, 7 (Thửa 136, 135, 129 Tờ bản đồ số 27) - Xã Thanh Dương | Ông Lam - đến Ông Quý | 154.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379403 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10, 9, 7 (Thửa 136, 135, 129 Tờ bản đồ số 27) - Xã Thanh Dương | Ông Lam - đến Ông Quý | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379404 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10, 9, 7 (Thửa 73, 61, 60, 56, 54, 44, 46, 34, 37, 118, 31, 25, 26, 20, 16, 15 | Ông Lam - đến Ông Quý | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379405 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10, 9, 7 (Thửa 73, 61, 60, 56, 54, 44, 46, 34, 37, 118, 31, 25, 26, 20, 16, 15 | Ông Lam - đến Ông Quý | 154.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379406 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10, 9, 7 (Thửa 73, 61, 60, 56, 54, 44, 46, 34, 37, 118, 31, 25, 26, 20, 16, 15 | Ông Lam - đến Ông Quý | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379407 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10, 9, 7 (Thửa 187, 192, 168, 167, 163, 164, 154, 150, 153, 151, 139, 127, 126 | Ông Lam - đến Ông Quý | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379408 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10, 9, 7 (Thửa 187, 192, 168, 167, 163, 164, 154, 150, 153, 151, 139, 127, 126 | Ông Lam - đến Ông Quý | 154.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379409 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10, 9, 7 (Thửa 187, 192, 168, 167, 163, 164, 154, 150, 153, 151, 139, 127, 126 | Ông Lam - đến Ông Quý | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379410 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10, 9, 7 (Thửa 225, 224, 193, 160, 161, 156, 155, 127, 133, 126, 106, 105, 100 | Ông Lam - đến Ông Quý | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379411 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10, 9, 7 (Thửa 225, 224, 193, 160, 161, 156, 155, 127, 133, 126, 106, 105, 100 | Ông Lam - đến Ông Quý | 154.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379412 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10, 9, 7 (Thửa 225, 224, 193, 160, 161, 156, 155, 127, 133, 126, 106, 105, 100 | Ông Lam - đến Ông Quý | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379413 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10, 9 (Thửa 129, 130, 128, 127, 126, 125, 114, 113, 112, 111, 110, 115, 116, 1 | Ông Lựu - đến Ông Đương | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379414 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10, 9 (Thửa 129, 130, 128, 127, 126, 125, 114, 113, 112, 111, 110, 115, 116, 1 | Ông Lựu - đến Ông Đương | 154.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379415 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10, 9 (Thửa 129, 130, 128, 127, 126, 125, 114, 113, 112, 111, 110, 115, 116, 1 | Ông Lựu - đến Ông Đương | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379416 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10, 9 (Thửa 256, 255, 252, 254, 253, 228, 227, 225, 196, 197, 194, 195 Tờ bản | Ông Lựu - đến Ông Đương | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379417 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10, 9 (Thửa 256, 255, 252, 254, 253, 228, 227, 225, 196, 197, 194, 195 Tờ bản | Ông Lựu - đến Ông Đương | 154.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379418 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 10, 9 (Thửa 256, 255, 252, 254, 253, 228, 227, 225, 196, 197, 194, 195 Tờ bản | Ông Lựu - đến Ông Đương | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379419 | Huyện Thanh Chương | Đừng liên thôn và đường liên xóm - Xóm 13, 12, 11, 10, 9, 6, 7 (Thửa 22, 12, 13, 14, 15, 08, 07, 06 | từ đình huề xóm 7 - đến sỹ hùng xóm 9 | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379420 | Huyện Thanh Chương | Đừng liên thôn và đường liên xóm - Xóm 13, 12, 11, 10, 9, 6, 7 (Thửa 22, 12, 13, 14, 15, 08, 07, 06 | từ đình huề xóm 7 - đến sỹ hùng xóm 9 | 154.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
