Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 379381 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 7, 3 (Thửa 128, 124, 122, 125, 114, 111, 112, 95, 77, 78 Tờ bản đồ số 32) - Xã | Ông Chung - đến Ông Đạo đến Ông Quý | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379382 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 7, 3 (Thửa 128, 124, 122, 125, 114, 111, 112, 95, 77, 78 Tờ bản đồ số 32) - Xã | Ông Chung - đến Ông Đạo đến Ông Quý | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379383 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 11, 8 (Thửa 178, 176, 175, 158, 144, 143, 133, 117, 101, 86, 66, 52, 50, 51, 3 | Bà Lý - đến Ông Thái | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379384 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 11, 8 (Thửa 178, 176, 175, 158, 144, 143, 133, 117, 101, 86, 66, 52, 50, 51, 3 | Bà Lý - đến Ông Thái | 154.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379385 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 11, 8 (Thửa 178, 176, 175, 158, 144, 143, 133, 117, 101, 86, 66, 52, 50, 51, 3 | Bà Lý - đến Ông Thái | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379386 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 11, 8 (Thửa 14 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Dương | Bà Lý - đến Ông Thái | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379387 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 11, 8 (Thửa 14 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Dương | Bà Lý - đến Ông Thái | 154.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379388 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 11, 8 (Thửa 14 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Dương | Bà Lý - đến Ông Thái | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379389 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 5, 4 (Thửa 78, 77, 69 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Dương | Bà Lê - đến Bà Nhung | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379390 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 5, 4 (Thửa 78, 77, 69 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Dương | Bà Lê - đến Bà Nhung | 154.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379391 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 5, 4 (Thửa 78, 77, 69 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Dương | Bà Lê - đến Bà Nhung | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379392 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 5, 4 (Thửa 02, 03, 04, 05, 06, 07 Tờ bản đồ số 30) - Xã Thanh Dương | Bà Lê - đến Bà Nhung | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379393 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 5, 4 (Thửa 02, 03, 04, 05, 06, 07 Tờ bản đồ số 30) - Xã Thanh Dương | Bà Lê - đến Bà Nhung | 154.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379394 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 5, 4 (Thửa 02, 03, 04, 05, 06, 07 Tờ bản đồ số 30) - Xã Thanh Dương | Bà Lê - đến Bà Nhung | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379395 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 5, 4 (Thửa 76, 83, 82, 80, 79, 78, 87 Tờ bản đồ số 25) - Xã Thanh Dương | Bà Lê - đến Bà Nhung | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379396 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 5, 4 (Thửa 76, 83, 82, 80, 79, 78, 87 Tờ bản đồ số 25) - Xã Thanh Dương | Bà Lê - đến Bà Nhung | 154.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379397 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 5, 4 (Thửa 76, 83, 82, 80, 79, 78, 87 Tờ bản đồ số 25) - Xã Thanh Dương | Bà Lê - đến Bà Nhung | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379398 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 5, 4 (Thửa 23, 11, 09, 10, 77, 25, 78 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Dương | Bà Lê - đến Bà Nhung | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379399 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 5, 4 (Thửa 23, 11, 09, 10, 77, 25, 78 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Dương | Bà Lê - đến Bà Nhung | 154.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379400 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 5, 4 (Thửa 23, 11, 09, 10, 77, 25, 78 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Dương | Bà Lê - đến Bà Nhung | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
