Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 379421 | Huyện Thanh Chương | Đừng liên thôn và đường liên xóm - Xóm 13, 12, 11, 10, 9, 6, 7 (Thửa 22, 12, 13, 14, 15, 08, 07, 06 | từ đình huề xóm 7 - đến sỹ hùng xóm 9 | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379422 | Huyện Thanh Chương | Đừng liên thôn và đường liên xóm - Xóm 13, 12, 11, 10, 9, 6, 7 (Thửa 22, 12, 13, 14, 15, 08, 07, 06 | Hữu Nhị - đến Cảnh Luyện, đến Thị Lam, đến Văn Hoàn, đến Cầu Trà | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379423 | Huyện Thanh Chương | Đừng liên thôn và đường liên xóm - Xóm 13, 12, 11, 10, 9, 6, 7 (Thửa 22, 12, 13, 14, 15, 08, 07, 06 | Hữu Nhị - đến Cảnh Luyện, đến Thị Lam, đến Văn Hoàn, đến Cầu Trà | 154.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379424 | Huyện Thanh Chương | Đừng liên thôn và đường liên xóm - Xóm 13, 12, 11, 10, 9, 6, 7 (Thửa 22, 12, 13, 14, 15, 08, 07, 06 | Hữu Nhị - đến Cảnh Luyện, đến Thị Lam, đến Văn Hoàn, đến Cầu Trà | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379425 | Huyện Thanh Chương | Đừng liên thôn và đường liên xóm - Xóm 13, 12, 11, 10, 9, 6, 7 (Thửa 130, 129, 128, 127, 126, 120, 1 | từ đình huề xóm 7 - đến sỹ hùng xóm 9 | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379426 | Huyện Thanh Chương | Đừng liên thôn và đường liên xóm - Xóm 13, 12, 11, 10, 9, 6, 7 (Thửa 130, 129, 128, 127, 126, 120, 1 | từ đình huề xóm 7 - đến sỹ hùng xóm 9 | 154.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379427 | Huyện Thanh Chương | Đừng liên thôn và đường liên xóm - Xóm 13, 12, 11, 10, 9, 6, 7 (Thửa 130, 129, 128, 127, 126, 120, 1 | từ đình huề xóm 7 - đến sỹ hùng xóm 9 | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379428 | Huyện Thanh Chương | Đừng liên thôn và đường liên xóm - Xóm 13, 12, 11, 10, 9, 6, 7 (Thửa 130, 129, 128, 127, 126, 120, 1 | Hữu Nhị - đến Cảnh Luyện, đến Thị Lam, đến Văn Hoàn, đến Cầu Trà | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379429 | Huyện Thanh Chương | Đừng liên thôn và đường liên xóm - Xóm 13, 12, 11, 10, 9, 6, 7 (Thửa 130, 129, 128, 127, 126, 120, 1 | Hữu Nhị - đến Cảnh Luyện, đến Thị Lam, đến Văn Hoàn, đến Cầu Trà | 154.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379430 | Huyện Thanh Chương | Đừng liên thôn và đường liên xóm - Xóm 13, 12, 11, 10, 9, 6, 7 (Thửa 130, 129, 128, 127, 126, 120, 1 | Hữu Nhị - đến Cảnh Luyện, đến Thị Lam, đến Văn Hoàn, đến Cầu Trà | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379431 | Huyện Thanh Chương | Đừng liên thôn và đường liên xóm - Xóm 13, 12, 11, 10, 9, 6, 7 (Thửa 102, 96, 90, 89, 97, 98, 88, 78 | từ đình huề xóm 7 - đến sỹ hùng xóm 9 | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379432 | Huyện Thanh Chương | Đừng liên thôn và đường liên xóm - Xóm 13, 12, 11, 10, 9, 6, 7 (Thửa 102, 96, 90, 89, 97, 98, 88, 78 | từ đình huề xóm 7 - đến sỹ hùng xóm 9 | 154.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379433 | Huyện Thanh Chương | Đừng liên thôn và đường liên xóm - Xóm 13, 12, 11, 10, 9, 6, 7 (Thửa 102, 96, 90, 89, 97, 98, 88, 78 | từ đình huề xóm 7 - đến sỹ hùng xóm 9 | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379434 | Huyện Thanh Chương | Đừng liên thôn và đường liên xóm - Xóm 13, 12, 11, 10, 9, 6, 7 (Thửa 102, 96, 90, 89, 97, 98, 88, 78 | Hữu Nhị - đến Cảnh Luyện, đến Thị Lam, đến Văn Hoàn, đến Cầu Trà | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379435 | Huyện Thanh Chương | Đừng liên thôn và đường liên xóm - Xóm 13, 12, 11, 10, 9, 6, 7 (Thửa 102, 96, 90, 89, 97, 98, 88, 78 | Hữu Nhị - đến Cảnh Luyện, đến Thị Lam, đến Văn Hoàn, đến Cầu Trà | 154.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379436 | Huyện Thanh Chương | Đừng liên thôn và đường liên xóm - Xóm 13, 12, 11, 10, 9, 6, 7 (Thửa 102, 96, 90, 89, 97, 98, 88, 78 | Hữu Nhị - đến Cảnh Luyện, đến Thị Lam, đến Văn Hoàn, đến Cầu Trà | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379437 | Huyện Thanh Chương | Đừng liên thôn và đường liên xóm - Xóm 13, 12, 11, 10, 9, 6, 7 (Thửa 96, 95, 97, 98, 92, 84, 83, 93, | từ đình huề xóm 7 - đến sỹ hùng xóm 9 | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379438 | Huyện Thanh Chương | Đừng liên thôn và đường liên xóm - Xóm 13, 12, 11, 10, 9, 6, 7 (Thửa 96, 95, 97, 98, 92, 84, 83, 93, | từ đình huề xóm 7 - đến sỹ hùng xóm 9 | 154.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379439 | Huyện Thanh Chương | Đừng liên thôn và đường liên xóm - Xóm 13, 12, 11, 10, 9, 6, 7 (Thửa 96, 95, 97, 98, 92, 84, 83, 93, | từ đình huề xóm 7 - đến sỹ hùng xóm 9 | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379440 | Huyện Thanh Chương | Đừng liên thôn và đường liên xóm - Xóm 13, 12, 11, 10, 9, 6, 7 (Thửa 96, 95, 97, 98, 92, 84, 83, 93, | Hữu Nhị - đến Cảnh Luyện, đến Thị Lam, đến Văn Hoàn, đến Cầu Trà | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
