Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 379261 | Huyện Thanh Chương | Đường môn Hồ Chí Minh - Xóm 14+15 (Thửa 321, 325, 343, 346, 362 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Hà | Chị Tam | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379262 | Huyện Thanh Chương | Đường môn Hồ Chí Minh - Xóm 14+15 (Thửa 321, 325, 343, 346, 362 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Hà | Chị Tam | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379263 | Huyện Thanh Chương | Đường môn Hồ Chí Minh - Xóm 14+15 (Thửa 39, 42, 48 Tờ bản đồ số 23) - Xã Thanh Hà | Chị Tam | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379264 | Huyện Thanh Chương | Đường môn Hồ Chí Minh - Xóm 14+15 (Thửa 39, 42, 48 Tờ bản đồ số 23) - Xã Thanh Hà | Chị Tam | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379265 | Huyện Thanh Chương | Đường môn Hồ Chí Minh - Xóm 14+15 (Thửa 39, 42, 48 Tờ bản đồ số 23) - Xã Thanh Hà | Chị Tam | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379266 | Huyện Thanh Chương | Đường môn Hồ Chí Minh - Xóm 14+15 (Thửa 81, 96, 130, 148, 162, 180, 183 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh | Chị Tam | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379267 | Huyện Thanh Chương | Đường môn Hồ Chí Minh - Xóm 14+15 (Thửa 81, 96, 130, 148, 162, 180, 183 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh | Chị Tam | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379268 | Huyện Thanh Chương | Đường môn Hồ Chí Minh - Xóm 14+15 (Thửa 81, 96, 130, 148, 162, 180, 183 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh | Chị Tam | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379269 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 1 (Thửa 25, 30, 26, 32, 18, 24, 34, 27, 16, 15, 20, 21, 11, 10, 09, 08, 07, 05, 04, | Từ Ông Thanh - đến Ông Nam, đến Ông Nhiêm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379270 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 1 (Thửa 25, 30, 26, 32, 18, 24, 34, 27, 16, 15, 20, 21, 11, 10, 09, 08, 07, 05, 04, | Từ Ông Thanh - đến Ông Nam, đến Ông Nhiêm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379271 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 1 (Thửa 25, 30, 26, 32, 18, 24, 34, 27, 16, 15, 20, 21, 11, 10, 09, 08, 07, 05, 04, | Từ Ông Thanh - đến Ông Nam, đến Ông Nhiêm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379272 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 1 (Thửa 63, 62, 53, 52, 42, 18, 19, 12, 31, 41 Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Dương | Từ Ông Thanh - đến Ông Nam, đến Ông Nhiêm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379273 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 1 (Thửa 63, 62, 53, 52, 42, 18, 19, 12, 31, 41 Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Dương | Từ Ông Thanh - đến Ông Nam, đến Ông Nhiêm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379274 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 1 (Thửa 63, 62, 53, 52, 42, 18, 19, 12, 31, 41 Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Dương | Từ Ông Thanh - đến Ông Nam, đến Ông Nhiêm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379275 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 1 (Thửa 76, 75, 73, 77, 72, 70, 69, 50, 51, 41, 40, 39 Tờ bản đồ số 15) - Xã Thanh | Từ Ông Thanh - đến Ông Nam, đến Ông Nhiêm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379276 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 1 (Thửa 76, 75, 73, 77, 72, 70, 69, 50, 51, 41, 40, 39 Tờ bản đồ số 15) - Xã Thanh | Từ Ông Thanh - đến Ông Nam, đến Ông Nhiêm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379277 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 1 (Thửa 76, 75, 73, 77, 72, 70, 69, 50, 51, 41, 40, 39 Tờ bản đồ số 15) - Xã Thanh | Từ Ông Thanh - đến Ông Nam, đến Ông Nhiêm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379278 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 1 (Thửa 21, 08, 11, 20, 06, 05, 19, 18, 04, 03, 12, 10, 13, 16, 09, 22, 23 Tờ bản đ | Từ Ông Thanh - đến Ông Nam, đến Ông Nhiêm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379279 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 1 (Thửa 21, 08, 11, 20, 06, 05, 19, 18, 04, 03, 12, 10, 13, 16, 09, 22, 23 Tờ bản đ | Từ Ông Thanh - đến Ông Nam, đến Ông Nhiêm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379280 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 1 (Thửa 21, 08, 11, 20, 06, 05, 19, 18, 04, 03, 12, 10, 13, 16, 09, 22, 23 Tờ bản đ | Từ Ông Thanh - đến Ông Nam, đến Ông Nhiêm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
