Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 379281 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 1 (Thửa 205, 56, 55, 29, 14, 13, 01, 15, 28, 208, 209, 16, 206, 207, 17, 12, 11, 18 | Từ Ông Thanh - đến Ông Nam, đến Ông Nhiêm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379282 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 1 (Thửa 205, 56, 55, 29, 14, 13, 01, 15, 28, 208, 209, 16, 206, 207, 17, 12, 11, 18 | Từ Ông Thanh - đến Ông Nam, đến Ông Nhiêm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379283 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 1 (Thửa 205, 56, 55, 29, 14, 13, 01, 15, 28, 208, 209, 16, 206, 207, 17, 12, 11, 18 | Từ Ông Thanh - đến Ông Nam, đến Ông Nhiêm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379284 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 2 (Thửa 04, 21, 02, 29, 36, 34, 42, 47, 55, 46, 45, 33, 17, 18, 30, 31, 20, 56, 67, | từ Ông Hữu Hai - đến Ông Giang | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379285 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 2 (Thửa 04, 21, 02, 29, 36, 34, 42, 47, 55, 46, 45, 33, 17, 18, 30, 31, 20, 56, 67, | từ Ông Hữu Hai - đến Ông Giang | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379286 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 2 (Thửa 04, 21, 02, 29, 36, 34, 42, 47, 55, 46, 45, 33, 17, 18, 30, 31, 20, 56, 67, | từ Ông Hữu Hai - đến Ông Giang | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379287 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 2 (Thửa 04, 21, 02, 29, 36, 34, 42, 47, 55, 46, 45, 33, 17, 18, 30, 31, 20, 56, 67, | Từ Ông Nội - đến Ông Tuấn đến Ông Tý | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379288 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 2 (Thửa 04, 21, 02, 29, 36, 34, 42, 47, 55, 46, 45, 33, 17, 18, 30, 31, 20, 56, 67, | Từ Ông Nội - đến Ông Tuấn đến Ông Tý | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379289 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 2 (Thửa 04, 21, 02, 29, 36, 34, 42, 47, 55, 46, 45, 33, 17, 18, 30, 31, 20, 56, 67, | Từ Ông Nội - đến Ông Tuấn đến Ông Tý | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379290 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 2 (Thửa 20, 22, Lô số: 1, 2, 3, 4 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18 | từ Ông Hữu Hai - đến Ông Giang | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379291 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 2 (Thửa 20, 22, Lô số: 1, 2, 3, 4 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18 | từ Ông Hữu Hai - đến Ông Giang | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379292 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 2 (Thửa 20, 22, Lô số: 1, 2, 3, 4 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18 | từ Ông Hữu Hai - đến Ông Giang | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379293 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 2 (Thửa 20, 22, Lô số: 1, 2, 3, 4 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18 | Từ Ông Nội - đến Ông Tuấn đến Ông Tý | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379294 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 2 (Thửa 20, 22, Lô số: 1, 2, 3, 4 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18 | Từ Ông Nội - đến Ông Tuấn đến Ông Tý | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379295 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 2 (Thửa 20, 22, Lô số: 1, 2, 3, 4 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18 | Từ Ông Nội - đến Ông Tuấn đến Ông Tý | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379296 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 2 (Thửa 37, 38, 44, 45, 46, 48, 56, 57, 58, 64, 74, 75, 82, 83, 84, 85, 86, 92, 93, | từ Ông Hữu Hai - đến Ông Giang | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379297 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 2 (Thửa 37, 38, 44, 45, 46, 48, 56, 57, 58, 64, 74, 75, 82, 83, 84, 85, 86, 92, 93, | từ Ông Hữu Hai - đến Ông Giang | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379298 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 2 (Thửa 37, 38, 44, 45, 46, 48, 56, 57, 58, 64, 74, 75, 82, 83, 84, 85, 86, 92, 93, | từ Ông Hữu Hai - đến Ông Giang | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379299 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 2 (Thửa 37, 38, 44, 45, 46, 48, 56, 57, 58, 64, 74, 75, 82, 83, 84, 85, 86, 92, 93, | Từ Ông Nội - đến Ông Tuấn đến Ông Tý | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379300 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 2 (Thửa 37, 38, 44, 45, 46, 48, 56, 57, 58, 64, 74, 75, 82, 83, 84, 85, 86, 92, 93, | Từ Ông Nội - đến Ông Tuấn đến Ông Tý | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
