Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 379241 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm 3 (Thửa 154, 157, 158, 171, 173, 174, 175, 176, 187, 193, 5, 17, 18, 31 Tờ bản đồ | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379242 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm 3 (Thửa 63, 79, 82, 83, 84, 94, 95, 96, 98, 119, 134, 135, 139, 150, 153 Tờ bản đ | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379243 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm 3 (Thửa 63, 79, 82, 83, 84, 94, 95, 96, 98, 119, 134, 135, 139, 150, 153 Tờ bản đ | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379244 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm 3 (Thửa 63, 79, 82, 83, 84, 94, 95, 96, 98, 119, 134, 135, 139, 150, 153 Tờ bản đ | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379245 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm Hà Long (Thửa 379, 21, 2, 14, 15, 21, 25, 26, 33, 22, 52, 59, 96, 13, 40 Tờ bản đ | Chị Ngụ | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379246 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm Hà Long (Thửa 379, 21, 2, 14, 15, 21, 25, 26, 33, 22, 52, 59, 96, 13, 40 Tờ bản đ | Chị Ngụ | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379247 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm Hà Long (Thửa 379, 21, 2, 14, 15, 21, 25, 26, 33, 22, 52, 59, 96, 13, 40 Tờ bản đ | Chị Ngụ | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379248 | Huyện Thanh Chương | Chợ Rồng - Xóm 3 (Thửa Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Hà | Anh Hiền | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379249 | Huyện Thanh Chương | Chợ Rồng - Xóm 3 (Thửa Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Hà | Anh Hiền | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379250 | Huyện Thanh Chương | Chợ Rồng - Xóm 3 (Thửa Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Hà | Anh Hiền | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379251 | Huyện Thanh Chương | Chợ Rồng - Xóm 2 (Thửa 48, 50, 53, 54, 55, 67, 68, 69, 74, 75, 86, 87, 88, 105 Tờ bản đồ số 29) - Xã | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379252 | Huyện Thanh Chương | Chợ Rồng - Xóm 2 (Thửa 48, 50, 53, 54, 55, 67, 68, 69, 74, 75, 86, 87, 88, 105 Tờ bản đồ số 29) - Xã | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379253 | Huyện Thanh Chương | Chợ Rồng - Xóm 2 (Thửa 48, 50, 53, 54, 55, 67, 68, 69, 74, 75, 86, 87, 88, 105 Tờ bản đồ số 29) - Xã | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379254 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm 1 (Thửa 44, 45, 47, 57, 59, 60, 61, 66, 76, 78, 85, 14, 16, 21, 24, 25, 26, 27, 2 | Chị Thanh | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379255 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm 1 (Thửa 44, 45, 47, 57, 59, 60, 61, 66, 76, 78, 85, 14, 16, 21, 24, 25, 26, 27, 2 | Chị Thanh | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379256 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm 1 (Thửa 44, 45, 47, 57, 59, 60, 61, 66, 76, 78, 85, 14, 16, 21, 24, 25, 26, 27, 2 | Chị Thanh | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379257 | Huyện Thanh Chương | Đường môn Hồ Chí Minh - Xóm 14+15 (Thửa 6, 39 Tờ bản đồ số 25) - Xã Thanh Hà | Anh Qúy | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379258 | Huyện Thanh Chương | Đường môn Hồ Chí Minh - Xóm 14+15 (Thửa 6, 39 Tờ bản đồ số 25) - Xã Thanh Hà | Anh Qúy | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379259 | Huyện Thanh Chương | Đường môn Hồ Chí Minh - Xóm 14+15 (Thửa 6, 39 Tờ bản đồ số 25) - Xã Thanh Hà | Anh Qúy | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379260 | Huyện Thanh Chương | Đường môn Hồ Chí Minh - Xóm 14+15 (Thửa 321, 325, 343, 346, 362 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Hà | Chị Tam | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
