Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 379221 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm Hà Long (Thửa 17, 18, 19, 23 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Hà | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379222 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm Hà Long (Thửa 17, 18, 19, 23 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Hà | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379223 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm Hà Long (Thửa 17, 18, 19, 23 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Hà | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379224 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm Hà Long (Thửa 259, 341, 343, 396 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Hà | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379225 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm Hà Long (Thửa 259, 341, 343, 396 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Hà | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379226 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm Hà Long (Thửa 259, 341, 343, 396 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Hà | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379227 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm Hà Long (Thửa 1, 3, 5, 6, 11, 12, 35, 45 Tờ bản đồ số 35) - Xã Thanh Hà | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379228 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm Hà Long (Thửa 1, 3, 5, 6, 11, 12, 35, 45 Tờ bản đồ số 35) - Xã Thanh Hà | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379229 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm Hà Long (Thửa 1, 3, 5, 6, 11, 12, 35, 45 Tờ bản đồ số 35) - Xã Thanh Hà | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379230 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm 3 (Thửa 2, 5, 8, 11, 17, 19 Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Hà | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379231 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm 3 (Thửa 2, 5, 8, 11, 17, 19 Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Hà | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379232 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm 3 (Thửa 2, 5, 8, 11, 17, 19 Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Hà | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379233 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm 3 (Thửa 103, 110, 111, 126, 129, 130, 131 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Hà | Anh Hậu | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379234 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm 3 (Thửa 103, 110, 111, 126, 129, 130, 131 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Hà | Anh Hậu | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379235 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm 3 (Thửa 103, 110, 111, 126, 129, 130, 131 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Hà | Anh Hậu | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379236 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm 3 (Thửa 32, 33, 5, 57, 63, 98, 99, 105, 160, 161, 165, 208, 209, 300, 1287 Tờ bản | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379237 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm 3 (Thửa 32, 33, 5, 57, 63, 98, 99, 105, 160, 161, 165, 208, 209, 300, 1287 Tờ bản | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379238 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm 3 (Thửa 32, 33, 5, 57, 63, 98, 99, 105, 160, 161, 165, 208, 209, 300, 1287 Tờ bản | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379239 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm 3 (Thửa 154, 157, 158, 171, 173, 174, 175, 176, 187, 193, 5, 17, 18, 31 Tờ bản đồ | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379240 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Xóm 3 (Thửa 154, 157, 158, 171, 173, 174, 175, 176, 187, 193, 5, 17, 18, 31 Tờ bản đồ | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
