Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 378941 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 14 (Thửa 7, 25, 27, 30, 47, 64, 69, 76, 78, 79, 81, 82, 84, 128, 151, 172, 173, 185, | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378942 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 14 (Thửa 23, 49, 57, 94, 102, 121, 125, 126, 127, 131, 133, 137, 141 Tờ bản đồ số 19) | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378943 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 14 (Thửa 23, 49, 57, 94, 102, 121, 125, 126, 127, 131, 133, 137, 141 Tờ bản đồ số 19) | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378944 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 14 (Thửa 23, 49, 57, 94, 102, 121, 125, 126, 127, 131, 133, 137, 141 Tờ bản đồ số 19) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378945 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 14 (Thửa 18, 38, 76, 90 Tờ bản đồ số 15) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378946 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 14 (Thửa 18, 38, 76, 90 Tờ bản đồ số 15) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378947 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 14 (Thửa 18, 38, 76, 90 Tờ bản đồ số 15) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378948 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 14 (Thửa 47, 49, 62, 63, 65, 70, 118, 222, 273 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378949 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 14 (Thửa 47, 49, 62, 63, 65, 70, 118, 222, 273 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378950 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 14 (Thửa 47, 49, 62, 63, 65, 70, 118, 222, 273 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378951 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 13 (Thửa 318, 335, 337, 353, 358, 359, 372, 373, 381, 415, 431, 452, 453, 467 Tờ bản | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378952 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 13 (Thửa 318, 335, 337, 353, 358, 359, 372, 373, 381, 415, 431, 452, 453, 467 Tờ bản | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378953 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 13 (Thửa 318, 335, 337, 353, 358, 359, 372, 373, 381, 415, 431, 452, 453, 467 Tờ bản | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378954 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 13 (Thửa 128, 154, 177, 203, 227, 228, 240, 254, 255, 263, 271, 284, 286, 287, 288, 2 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378955 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 13 (Thửa 128, 154, 177, 203, 227, 228, 240, 254, 255, 263, 271, 284, 286, 287, 288, 2 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378956 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 13 (Thửa 128, 154, 177, 203, 227, 228, 240, 254, 255, 263, 271, 284, 286, 287, 288, 2 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378957 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 13 (Thửa 1, 2, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 17, 18, 23, 24, 25, 26, 27, 29, 30, 31, 33 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378958 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 13 (Thửa 1, 2, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 17, 18, 23, 24, 25, 26, 27, 29, 30, 31, 33 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378959 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 13 (Thửa 1, 2, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 17, 18, 23, 24, 25, 26, 27, 29, 30, 31, 33 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378960 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 13 (Thửa 114, 126, 129, 132, 133, 134, 135, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 1 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
