Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 378921 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 15 (Thửa 17, 18, 22, 30, 36, 47 Tờ bản đồ số 23) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378922 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 15 (Thửa 17, 18, 22, 30, 36, 47 Tờ bản đồ số 23) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378923 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 15 (Thửa 17, 18, 22, 30, 36, 47 Tờ bản đồ số 23) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378924 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 15 (Thửa 123, 125, 129, 130, 138, 140, 145, 147, 148 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378925 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 15 (Thửa 123, 125, 129, 130, 138, 140, 145, 147, 148 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378926 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 15 (Thửa 123, 125, 129, 130, 138, 140, 145, 147, 148 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378927 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 15 (Thửa 274, 293, 295, 299, 300, 302, 304, 307, 309, 330, 333, 337, 373, 384, 388 Tờ | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378928 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 15 (Thửa 274, 293, 295, 299, 300, 302, 304, 307, 309, 330, 333, 337, 373, 384, 388 Tờ | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378929 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 15 (Thửa 274, 293, 295, 299, 300, 302, 304, 307, 309, 330, 333, 337, 373, 384, 388 Tờ | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378930 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 14 (Thửa 31, 47, 102, 105, 107 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378931 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 14 (Thửa 31, 47, 102, 105, 107 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378932 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 14 (Thửa 31, 47, 102, 105, 107 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378933 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 14 (Thửa 258, 259, 269, 285, 294, 334 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378934 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 14 (Thửa 258, 259, 269, 285, 294, 334 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378935 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 14 (Thửa 258, 259, 269, 285, 294, 334 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378936 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 14 (Thửa 13, 36, 40, 42, 50, 75, 89, 103, 105, 127, 160, 169, 194, 200, 203, 216, 219 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378937 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 14 (Thửa 13, 36, 40, 42, 50, 75, 89, 103, 105, 127, 160, 169, 194, 200, 203, 216, 219 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378938 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 14 (Thửa 13, 36, 40, 42, 50, 75, 89, 103, 105, 127, 160, 169, 194, 200, 203, 216, 219 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378939 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 14 (Thửa 7, 25, 27, 30, 47, 64, 69, 76, 78, 79, 81, 82, 84, 128, 151, 172, 173, 185, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378940 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 14 (Thửa 7, 25, 27, 30, 47, 64, 69, 76, 78, 79, 81, 82, 84, 128, 151, 172, 173, 185, | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
