Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 378961 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 13 (Thửa 114, 126, 129, 132, 133, 134, 135, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 1 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378962 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 13 (Thửa 114, 126, 129, 132, 133, 134, 135, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 1 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378963 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 13 (Thửa 3, 4, 12, 13, 14, 16, 19, 22, 30, 32, 33, 42, 44, 51, 53, 54, 55, 60, 61, 62 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378964 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 13 (Thửa 3, 4, 12, 13, 14, 16, 19, 22, 30, 32, 33, 42, 44, 51, 53, 54, 55, 60, 61, 62 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378965 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 13 (Thửa 3, 4, 12, 13, 14, 16, 19, 22, 30, 32, 33, 42, 44, 51, 53, 54, 55, 60, 61, 62 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378966 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 12 (Thửa 99, 124 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378967 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 12 (Thửa 99, 124 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378968 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 12 (Thửa 99, 124 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378969 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 12 (Thửa 658, 660, 680, 688, 690, 700 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378970 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 12 (Thửa 658, 660, 680, 688, 690, 700 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378971 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 12 (Thửa 658, 660, 680, 688, 690, 700 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378972 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 12 (Thửa 6, 7, 8, , 15, 19, 21, 25, 26, 31, 34, 42, 47, 48, 60 Tờ bản đồ số 44) - Xã | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378973 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 12 (Thửa 6, 7, 8, , 15, 19, 21, 25, 26, 31, 34, 42, 47, 48, 60 Tờ bản đồ số 44) - Xã | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378974 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 12 (Thửa 6, 7, 8, , 15, 19, 21, 25, 26, 31, 34, 42, 47, 48, 60 Tờ bản đồ số 44) - Xã | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378975 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 12 (Thửa 94, 98, 107, 109, 117, 119 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378976 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 12 (Thửa 94, 98, 107, 109, 117, 119 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378977 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 12 (Thửa 94, 98, 107, 109, 117, 119 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378978 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 12 (Thửa 7, 20, 21, 22, 23, 25, 31, 37, 43, 45, 50, 58, 60, 66, 67, 69, 76, 77, 78, 7 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378979 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 12 (Thửa 7, 20, 21, 22, 23, 25, 31, 37, 43, 45, 50, 58, 60, 66, 67, 69, 76, 77, 78, 7 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378980 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 12 (Thửa 7, 20, 21, 22, 23, 25, 31, 37, 43, 45, 50, 58, 60, 66, 67, 69, 76, 77, 78, 7 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
