Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 378381 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 207, 262, 273, 167 Tờ bản đồ số 51) - Xã Thanh Lâm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378382 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 207, 262, 273, 167 Tờ bản đồ số 51) - Xã Thanh Lâm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378383 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 207, 262, 273, 167 Tờ bản đồ số 51) - Xã Thanh Lâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378384 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Văn, Nghi Xuân (Thửa 251, 174, 245, 247, 3, 1, 184, 179, 59, 274, 178, 208, 18 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378385 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Văn, Nghi Xuân (Thửa 251, 174, 245, 247, 3, 1, 184, 179, 59, 274, 178, 208, 18 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378386 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Văn, Nghi Xuân (Thửa 251, 174, 245, 247, 3, 1, 184, 179, 59, 274, 178, 208, 18 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378387 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Xuân (Thửa 61, 63, 62, 50 Tờ bản đồ số 54) - Xã Thanh Lâm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378388 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Xuân (Thửa 61, 63, 62, 50 Tờ bản đồ số 54) - Xã Thanh Lâm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378389 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Xuân (Thửa 61, 63, 62, 50 Tờ bản đồ số 54) - Xã Thanh Lâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378390 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Làng mới (Thửa 156, 48, 78, 154, 50, 155, 106, 144, 14, 83, 100, 114 Tờ bản đồ số 1 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378391 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Làng mới (Thửa 156, 48, 78, 154, 50, 155, 106, 144, 14, 83, 100, 114 Tờ bản đồ số 1 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378392 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Làng mới (Thửa 156, 48, 78, 154, 50, 155, 106, 144, 14, 83, 100, 114 Tờ bản đồ số 1 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378393 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Văn (Thửa 88, 35, 33, 34, 1, 3 Tờ bản đồ số 51) - Xã Thanh Lâm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378394 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Văn (Thửa 88, 35, 33, 34, 1, 3 Tờ bản đồ số 51) - Xã Thanh Lâm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378395 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Văn (Thửa 88, 35, 33, 34, 1, 3 Tờ bản đồ số 51) - Xã Thanh Lâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378396 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Văn (Thửa 174, 173, 188, 187, 189, 96, 99, 95, 93, 100, 101, 98, 92, 94, 90, 9 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378397 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Văn (Thửa 174, 173, 188, 187, 189, 96, 99, 95, 93, 100, 101, 98, 92, 94, 90, 9 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378398 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Văn (Thửa 174, 173, 188, 187, 189, 96, 99, 95, 93, 100, 101, 98, 92, 94, 90, 9 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378399 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Xuân (Thửa 242, 244, 246, 224, 221, 225, 166, 168, 167, 217, 170, 169, 251, 17 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378400 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Xuân (Thửa 242, 244, 246, 224, 221, 225, 166, 168, 167, 217, 170, 169, 251, 17 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
