Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 378361 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh Sơn (Thửa 528, 457 Tờ bản đồ số 57) - Xã Thanh Lâm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378362 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh Sơn (Thửa 528, 457 Tờ bản đồ số 57) - Xã Thanh Lâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378363 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 745, 747 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Lâm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378364 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 745, 747 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Lâm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378365 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 745, 747 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Lâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378366 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh Lân (Thửa 284, 296, 303, 304, 479, 484, 489, 511, 663, 665, 691, 695, 703, 717 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378367 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh Lân (Thửa 284, 296, 303, 304, 479, 484, 489, 511, 663, 665, 691, 695, 703, 717 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378368 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh Lân (Thửa 284, 296, 303, 304, 479, 484, 489, 511, 663, 665, 691, 695, 703, 717 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378369 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Làng Mới (Thửa 7, 18, 51, 57 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Lâm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378370 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Làng Mới (Thửa 7, 18, 51, 57 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Lâm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378371 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Làng Mới (Thửa 7, 18, 51, 57 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Lâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378372 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh Lân (Thửa 1, 7, 9, 10, 12, 13, 28, 38, 39, 42, 48, 87, 92, 132 Tờ bản đồ số 19 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378373 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh Lân (Thửa 1, 7, 9, 10, 12, 13, 28, 38, 39, 42, 48, 87, 92, 132 Tờ bản đồ số 19 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378374 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh Lân (Thửa 1, 7, 9, 10, 12, 13, 28, 38, 39, 42, 48, 87, 92, 132 Tờ bản đồ số 19 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378375 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 379, 369, 377, 375, 376, 372, 294, 373, 291, 292 Tờ bản đồ số 55) - Xã Thanh Lâm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378376 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 379, 369, 377, 375, 376, 372, 294, 373, 291, 292 Tờ bản đồ số 55) - Xã Thanh Lâm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378377 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 379, 369, 377, 375, 376, 372, 294, 373, 291, 292 Tờ bản đồ số 55) - Xã Thanh Lâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378378 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh Đức (Thửa 151, 153, 154, 155, 158, 159, 157, 161, 140, 139, 169, 135, 171, 134 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378379 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh Đức (Thửa 151, 153, 154, 155, 158, 159, 157, 161, 140, 139, 169, 135, 171, 134 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378380 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh Đức (Thửa 151, 153, 154, 155, 158, 159, 157, 161, 140, 139, 169, 135, 171, 134 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
