Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 378401 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Xuân (Thửa 242, 244, 246, 224, 221, 225, 166, 168, 167, 217, 170, 169, 251, 17 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378402 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Xuân (Thửa 100, 101, 103, 108, 109, 111, 112, 266, 267, 268, 269, 271 Tờ bản đ | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378403 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Xuân (Thửa 100, 101, 103, 108, 109, 111, 112, 266, 267, 268, 269, 271 Tờ bản đ | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378404 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Xuân (Thửa 100, 101, 103, 108, 109, 111, 112, 266, 267, 268, 269, 271 Tờ bản đ | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378405 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Làng mới (Thửa Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Lâm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378406 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Làng mới (Thửa Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Lâm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378407 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Làng mới (Thửa Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Lâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378408 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Làng mới (Thửa 2, 14, 21, 30, 33, 51, 66 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Lâm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378409 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Làng mới (Thửa 2, 14, 21, 30, 33, 51, 66 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Lâm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378410 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Làng mới (Thửa 2, 14, 21, 30, 33, 51, 66 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Lâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378411 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Làng mới (Thửa 49 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Lâm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378412 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Làng mới (Thửa 49 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Lâm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378413 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Làng mới (Thửa 49 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Lâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378414 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh Lân (Thửa 1, 7, 10, 9, 39, 38, 13, 12, 42, 48, 28, 92, 87, 132 Tờ bản đồ số 19 | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378415 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh Lân (Thửa 1, 7, 10, 9, 39, 38, 13, 12, 42, 48, 28, 92, 87, 132 Tờ bản đồ số 19 | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378416 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh Lân (Thửa 1, 7, 10, 9, 39, 38, 13, 12, 42, 48, 28, 92, 87, 132 Tờ bản đồ số 19 | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378417 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh Sơn, Tân Mỹ (Thửa 169, 18, 7 Tờ bản đồ số 62) - Xã Thanh Lâm | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378418 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh Sơn, Tân Mỹ (Thửa 169, 18, 7 Tờ bản đồ số 62) - Xã Thanh Lâm | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378419 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh Sơn, Tân Mỹ (Thửa 169, 18, 7 Tờ bản đồ số 62) - Xã Thanh Lâm | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378420 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh Sơn, Tân Mỹ (Thửa 261, 260, 227, 231, 155, 152, 149, 147, 3, 1 Tờ bản đồ số 62 | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
