Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 378341 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 11, 12, 13, 17, 54, 55, 66, 72, 73, 76, 77, 79, 80, 81, 84, 85, 86, 87 Tờ bản đồ | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378342 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Mỹ hòa (Thửa 297, 298, 313, 318, 320, 321, 322 Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Lâm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378343 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Mỹ hòa (Thửa 297, 298, 313, 318, 320, 321, 322 Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Lâm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378344 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Mỹ hòa (Thửa 297, 298, 313, 318, 320, 321, 322 Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Lâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378345 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 301, 119, 194 Tờ bản đồ số 67) - Xã Thanh Lâm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378346 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 301, 119, 194 Tờ bản đồ số 67) - Xã Thanh Lâm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378347 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 301, 119, 194 Tờ bản đồ số 67) - Xã Thanh Lâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378348 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Lâm (Thửa 25, 54, 56, 57, 122, 123, 128, 130, 131, 133, 188, 189, 190, 193, 299 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378349 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Lâm (Thửa 25, 54, 56, 57, 122, 123, 128, 130, 131, 133, 188, 189, 190, 193, 299 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378350 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Lâm (Thửa 25, 54, 56, 57, 122, 123, 128, 130, 131, 133, 188, 189, 190, 193, 299 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378351 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Lâm (Thửa 414, 415, 416, 567, 566, 565, 564, 435, 436, 559, 561, 576, 569, 571 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378352 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Lâm (Thửa 414, 415, 416, 567, 566, 565, 564, 435, 436, 559, 561, 576, 569, 571 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378353 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Lâm (Thửa 414, 415, 416, 567, 566, 565, 564, 435, 436, 559, 561, 576, 569, 571 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378354 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 561, 565 Tờ bản đồ số 63) - Xã Thanh Lâm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378355 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 561, 565 Tờ bản đồ số 63) - Xã Thanh Lâm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378356 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 561, 565 Tờ bản đồ số 63) - Xã Thanh Lâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378357 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Mỹ (Thửa 420, 423, 424, 485, 486, 489, 490, 491, 492, 493, 494, 495, 496, 497 T | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378358 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Mỹ (Thửa 420, 423, 424, 485, 486, 489, 490, 491, 492, 493, 494, 495, 496, 497 T | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378359 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Mỹ (Thửa 420, 423, 424, 485, 486, 489, 490, 491, 492, 493, 494, 495, 496, 497 T | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378360 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh Sơn (Thửa 528, 457 Tờ bản đồ số 57) - Xã Thanh Lâm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
