Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 378321 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Triều long 2 (Thửa 7, 11, 17, 18, 19, 23, 27, 29, 35, 110, 111, 115 Tờ bản đồ số 6) | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378322 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Triều long 2 (Thửa 7, 11, 17, 18, 19, 23, 27, 29, 35, 110, 111, 115 Tờ bản đồ số 6) | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378323 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Triều long 2 (Thửa 7, 11, 17, 18, 19, 23, 27, 29, 35, 110, 111, 115 Tờ bản đồ số 6) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378324 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 153, 156 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Lâm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378325 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 153, 156 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Lâm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378326 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 153, 156 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Lâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378327 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Mỹ hòa (Thửa 70, 71, 73, 82, 83, 125, 128, 133, 134, 135, 136, 139, 140, 141, 142 T | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378328 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Mỹ hòa (Thửa 70, 71, 73, 82, 83, 125, 128, 133, 134, 135, 136, 139, 140, 141, 142 T | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378329 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Mỹ hòa (Thửa 70, 71, 73, 82, 83, 125, 128, 133, 134, 135, 136, 139, 140, 141, 142 T | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378330 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 198, 199, 400, 406, 409, 411, 412, 413, 416, 417, 556 Tờ bản đồ số 4) - Xã Thanh | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378331 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 198, 199, 400, 406, 409, 411, 412, 413, 416, 417, 556 Tờ bản đồ số 4) - Xã Thanh | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378332 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 198, 199, 400, 406, 409, 411, 412, 413, 416, 417, 556 Tờ bản đồ số 4) - Xã Thanh | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378333 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 181, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 194, 196, 197 Tờ bản đồ số 4) - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378334 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 181, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 194, 196, 197 Tờ bản đồ số 4) - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378335 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 181, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 194, 196, 197 Tờ bản đồ số 4) - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378336 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Sơn lĩnh 1+2 (Thửa 88, 98, 95, 96, 97, 99, 104, 105, 108, 110, 176, 177, 178, 179, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378337 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Sơn lĩnh 1+2 (Thửa 88, 98, 95, 96, 97, 99, 104, 105, 108, 110, 176, 177, 178, 179, | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378338 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Sơn lĩnh 1+2 (Thửa 88, 98, 95, 96, 97, 99, 104, 105, 108, 110, 176, 177, 178, 179, | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378339 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 11, 12, 13, 17, 54, 55, 66, 72, 73, 76, 77, 79, 80, 81, 84, 85, 86, 87 Tờ bản đồ | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378340 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 11, 12, 13, 17, 54, 55, 66, 72, 73, 76, 77, 79, 80, 81, 84, 85, 86, 87 Tờ bản đồ | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
