Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 378301 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Lâm trang (Thửa 119, 120, 121, 122, 123, 124, 127, 128, 129, 132, 135, 136, 137 Tờ | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378302 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Lâm trang (Thửa 119, 120, 121, 122, 123, 124, 127, 128, 129, 132, 135, 136, 137 Tờ | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378303 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 13, 14, 33, 65, 67, 69, 71, 86, 87, 90, 92, 114, 115, 116, 117, 118 Tờ bản đồ số | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378304 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 13, 14, 33, 65, 67, 69, 71, 86, 87, 90, 92, 114, 115, 116, 117, 118 Tờ bản đồ số | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378305 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 13, 14, 33, 65, 67, 69, 71, 86, 87, 90, 92, 114, 115, 116, 117, 118 Tờ bản đồ số | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378306 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân sơn (Thửa 3 . 8 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Lâm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378307 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân sơn (Thửa 3 . 8 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Lâm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378308 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân sơn (Thửa 3 . 8 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Lâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378309 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Làng trại (Thửa 6 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Lâm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378310 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Làng trại (Thửa 6 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Lâm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378311 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Làng trại (Thửa 6 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Lâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378312 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân sơn (Thửa 26, 21, 27, 38, 83, 80, 79, 82, 81 Tờ bản đồ số 15) - Xã Thanh Lâm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378313 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân sơn (Thửa 26, 21, 27, 38, 83, 80, 79, 82, 81 Tờ bản đồ số 15) - Xã Thanh Lâm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378314 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân sơn (Thửa 26, 21, 27, 38, 83, 80, 79, 82, 81 Tờ bản đồ số 15) - Xã Thanh Lâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378315 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Làng mới (Thửa 14, 46, 50, 61, 78, 83, 100, 106, 114, 154, 155, 156 Tờ bản đồ số 10 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378316 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Làng mới (Thửa 14, 46, 50, 61, 78, 83, 100, 106, 114, 154, 155, 156 Tờ bản đồ số 10 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378317 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Làng mới (Thửa 14, 46, 50, 61, 78, 83, 100, 106, 114, 154, 155, 156 Tờ bản đồ số 10 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378318 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh đức (Thửa 7, 18, 51, 57 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Lâm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378319 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh đức (Thửa 7, 18, 51, 57 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Lâm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378320 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh đức (Thửa 7, 18, 51, 57 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Lâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
