Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 378141 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - X10 (Thửa 5, 7, 10, 11, 21, 22, 28, 29, 30, 37, 38, 66, 69, 71, 72, 75, 76, 77, 7 | Cổng ông Hiệu - đến cổng anh Khánh | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378142 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - X10 (Thửa 5, 7, 10, 11, 21, 22, 28, 29, 30, 37, 38, 66, 69, 71, 72, 75, 76, 77, 7 | Cổng ông Hiệu - đến cổng anh Khánh | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378143 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - X10 (Thửa 5, 7, 10, 11, 21, 22, 28, 29, 30, 37, 38, 66, 69, 71, 72, 75, 76, 77, 7 | Cổng ông Hiệu - đến cổng anh Khánh | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378144 | Huyện Thanh Chương | Đường Huyện lộ (TT xã) - X4 (Thửa 1, 2, 3, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 20, 21, 22, 23, 28, 29, 30, 31, 3 | Cổng anh Nghĩa - đến cổng anh Hạnh | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378145 | Huyện Thanh Chương | Đường Huyện lộ (TT xã) - X4 (Thửa 1, 2, 3, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 20, 21, 22, 23, 28, 29, 30, 31, 3 | Cổng anh Nghĩa - đến cổng anh Hạnh | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378146 | Huyện Thanh Chương | Đường Huyện lộ (TT xã) - X4 (Thửa 1, 2, 3, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 20, 21, 22, 23, 28, 29, 30, 31, 3 | Cổng anh Nghĩa - đến cổng anh Hạnh | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378147 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - X7 (Thửa 13, 14, 15, 16, 17, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 29, 33, 34, 35, 36, 3 | Cổng anh Hường - đến cổng anh Sơn | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378148 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - X7 (Thửa 13, 14, 15, 16, 17, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 29, 33, 34, 35, 36, 3 | Cổng anh Hường - đến cổng anh Sơn | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378149 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - X7 (Thửa 13, 14, 15, 16, 17, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 29, 33, 34, 35, 36, 3 | Cổng anh Hường - đến cổng anh Sơn | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378150 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - X7 (Thửa 113, 115, 117, 138, 140, 153, 156, 159, 164, 165, 171, 173, 176, 183, 189, 19 | Từ hộ ông Thâm - đến cổng bà Đường | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378151 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - X7 (Thửa 113, 115, 117, 138, 140, 153, 156, 159, 164, 165, 171, 173, 176, 183, 189, 19 | Từ hộ ông Thâm - đến cổng bà Đường | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378152 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - X7 (Thửa 113, 115, 117, 138, 140, 153, 156, 159, 164, 165, 171, 173, 176, 183, 189, 19 | Từ hộ ông Thâm - đến cổng bà Đường | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378153 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - X4, 5, 6 (Thửa 33, 34, 46, 47, 45, 35, 43, 31, 36, 30, 25, 32, 23, 24, 21, 22, 18, 17, | Từ Cổng ông Hiền - đến cổng ông Dần | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378154 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - X4, 5, 6 (Thửa 33, 34, 46, 47, 45, 35, 43, 31, 36, 30, 25, 32, 23, 24, 21, 22, 18, 17, | Từ Cổng ông Hiền - đến cổng ông Dần | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378155 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - X4, 5, 6 (Thửa 33, 34, 46, 47, 45, 35, 43, 31, 36, 30, 25, 32, 23, 24, 21, 22, 18, 17, | Từ Cổng ông Hiền - đến cổng ông Dần | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378156 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - X2, 4 (Thửa 6, 8, 9, 10, 11, 16, 17, 30, 35, 38, 39, 42, 43, 50, 51, 52, 53, 58, 59, 6 | Từ cổng anh Tài - đến cổng anh Hòa | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378157 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - X2, 4 (Thửa 6, 8, 9, 10, 11, 16, 17, 30, 35, 38, 39, 42, 43, 50, 51, 52, 53, 58, 59, 6 | Từ cổng anh Tài - đến cổng anh Hòa | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378158 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - X2, 4 (Thửa 6, 8, 9, 10, 11, 16, 17, 30, 35, 38, 39, 42, 43, 50, 51, 52, 53, 58, 59, 6 | Từ cổng anh Tài - đến cổng anh Hòa | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378159 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - X1, 2, 3 (Thửa 1, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, | Cổng ông Liên - đến cổng Anh Nam | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378160 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - X1, 2, 3 (Thửa 1, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, | Cổng ông Liên - đến cổng Anh Nam | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
