Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 378121 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X13 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 21, 22, 25, 28, 29, 30, 36, 4 | Cổng anh Ngụ - đến cổng anh Xuân | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378122 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X13 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 21, 22, 25, 28, 29, 30, 36, 4 | Cổng anh Ngụ - đến cổng anh Xuân | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378123 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X5 (Thửa 34, 35, 55, 59, 61, 76, 77, 83, 84, 85, 87, 123, 130, 132, 142, 144, 146, 149, | Hộ bà Đào - đến cổng anh Toàn | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378124 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X5 (Thửa 34, 35, 55, 59, 61, 76, 77, 83, 84, 85, 87, 123, 130, 132, 142, 144, 146, 149, | Hộ bà Đào - đến cổng anh Toàn | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378125 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X5 (Thửa 34, 35, 55, 59, 61, 76, 77, 83, 84, 85, 87, 123, 130, 132, 142, 144, 146, 149, | Hộ bà Đào - đến cổng anh Toàn | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378126 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - X11 (Thửa 1, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 18, 26, 33, 34, 35, 46, 47, 5 | Cổng anh Minh - đến cổng anh Tài | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378127 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - X11 (Thửa 1, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 18, 26, 33, 34, 35, 46, 47, 5 | Cổng anh Minh - đến cổng anh Tài | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378128 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - X11 (Thửa 1, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 18, 26, 33, 34, 35, 46, 47, 5 | Cổng anh Minh - đến cổng anh Tài | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378129 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - X3 (Thửa 7 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Long | Vườn anh Chiến - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378130 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - X3 (Thửa 7 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Long | Vườn anh Chiến - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378131 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - X3 (Thửa 7 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Long | Vườn anh Chiến - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378132 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - X8 (Thửa 336, 338 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Long | Cổng ông Tạo - đến cổng chị Hiền | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378133 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - X8 (Thửa 336, 338 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Long | Cổng ông Tạo - đến cổng chị Hiền | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378134 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - X8 (Thửa 336, 338 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Long | Cổng ông Tạo - đến cổng chị Hiền | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378135 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - X10 (Thửa 239, 240, 247, 254, 257, 276, 277, 295, 316, 323, 327, 338 Tờ bản đồ số | Cổng anh Hạnh - đến cổng anh Vinh | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378136 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - X10 (Thửa 239, 240, 247, 254, 257, 276, 277, 295, 316, 323, 327, 338 Tờ bản đồ số | Cổng anh Hạnh - đến cổng anh Vinh | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378137 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - X10 (Thửa 239, 240, 247, 254, 257, 276, 277, 295, 316, 323, 327, 338 Tờ bản đồ số | Cổng anh Hạnh - đến cổng anh Vinh | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378138 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X4, 5, 6 (Thửa 2, 3, 4, 12, 13, 14, 19, 20, 26, 27, 29, 38, 28, 39, 40, 51, 52, 62, 71, | Cổng anh Tình - đến cổng anh Tùng | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378139 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X4, 5, 6 (Thửa 2, 3, 4, 12, 13, 14, 19, 20, 26, 27, 29, 38, 28, 39, 40, 51, 52, 62, 71, | Cổng anh Tình - đến cổng anh Tùng | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378140 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X4, 5, 6 (Thửa 2, 3, 4, 12, 13, 14, 19, 20, 26, 27, 29, 38, 28, 39, 40, 51, 52, 62, 71, | Cổng anh Tình - đến cổng anh Tùng | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
