Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 378161 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - X1, 2, 3 (Thửa 1, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, | Cổng ông Liên - đến cổng Anh Nam | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378162 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - X1, 2 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, | Cổng ông Liên - đến cổng anh Nam | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378163 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - X1, 2 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, | Cổng ông Liên - đến cổng anh Nam | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378164 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - X1, 2 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, | Cổng ông Liên - đến cổng anh Nam | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378165 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - X2, 3, 4 (Thửa 7, 12, 13, 14, 15, 31, 32, 33, 34, 40, 41, 54, 55, 56, 58, 64, 65, 57, | Từ cổng anh Tài - đến cổng anh Tác | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378166 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - X2, 3, 4 (Thửa 7, 12, 13, 14, 15, 31, 32, 33, 34, 40, 41, 54, 55, 56, 58, 64, 65, 57, | Từ cổng anh Tài - đến cổng anh Tác | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378167 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - X2, 3, 4 (Thửa 7, 12, 13, 14, 15, 31, 32, 33, 34, 40, 41, 54, 55, 56, 58, 64, 65, 57, | Từ cổng anh Tài - đến cổng anh Tác | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378168 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Phượng hoàng (Thửa 11, 12, 16, 28, 32, 58, 76, 98 Tờ bản đồ số 89) - Xã Thanh Lâm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378169 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Phượng hoàng (Thửa 11, 12, 16, 28, 32, 58, 76, 98 Tờ bản đồ số 89) - Xã Thanh Lâm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378170 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Phượng hoàng (Thửa 11, 12, 16, 28, 32, 58, 76, 98 Tờ bản đồ số 89) - Xã Thanh Lâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378171 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Lâm trang (Thửa 1, 2, 7, 8, 9, 15, 16, 24, 25, 29, 31, 61 Tờ bản đồ số 88) - Xã Tha | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378172 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Lâm trang (Thửa 1, 2, 7, 8, 9, 15, 16, 24, 25, 29, 31, 61 Tờ bản đồ số 88) - Xã Tha | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378173 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Lâm trang (Thửa 1, 2, 7, 8, 9, 15, 16, 24, 25, 29, 31, 61 Tờ bản đồ số 88) - Xã Tha | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378174 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Lâm trang (Thửa 351, 360, 361, 380, 382, 383, 565, 567, 589, 590, 593, 596, 597 Tờ | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378175 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Lâm trang (Thửa 351, 360, 361, 380, 382, 383, 565, 567, 589, 590, 593, 596, 597 Tờ | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378176 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Lâm trang (Thửa 351, 360, 361, 380, 382, 383, 565, 567, 589, 590, 593, 596, 597 Tờ | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378177 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Phượng hoàng (Thửa 25, 26, 27, 117, 118, 119, 120, 205, 207, 355, 481, 482, 484 Tờ | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378178 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Phượng hoàng (Thửa 25, 26, 27, 117, 118, 119, 120, 205, 207, 355, 481, 482, 484 Tờ | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378179 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Phượng hoàng (Thửa 25, 26, 27, 117, 118, 119, 120, 205, 207, 355, 481, 482, 484 Tờ | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378180 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 481, 424, 343 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Lâm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
