Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 378101 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X10 (Thửa 217, 226, 228, 229, 237, 238, 239, 254, 318, 324, 325, 326, 331, 332, 339, 36 | Cổng anh Thọ - đến cổng bà Đào | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378102 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X12 (Thửa 84, 107, 108, 113, 147, 139, 391, 427, 429, 438, 439, 679, 680, 685 Tờ bản đồ | Cổng anh Hòa - đến cổng anh Chiến | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378103 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X12 (Thửa 84, 107, 108, 113, 147, 139, 391, 427, 429, 438, 439, 679, 680, 685 Tờ bản đồ | Cổng anh Hòa - đến cổng anh Chiến | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378104 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X12 (Thửa 84, 107, 108, 113, 147, 139, 391, 427, 429, 438, 439, 679, 680, 685 Tờ bản đồ | Cổng anh Hòa - đến cổng anh Chiến | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378105 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X12 (Thửa 15, 38, 39, 44, 45, 46, 55, 63, 64, 65, 67, 77, 89, 90, 91, 99, 101, 104, 107 | Cổng anh Toàn - đến cổng anh Hiền | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378106 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X12 (Thửa 15, 38, 39, 44, 45, 46, 55, 63, 64, 65, 67, 77, 89, 90, 91, 99, 101, 104, 107 | Cổng anh Toàn - đến cổng anh Hiền | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378107 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X12 (Thửa 15, 38, 39, 44, 45, 46, 55, 63, 64, 65, 67, 77, 89, 90, 91, 99, 101, 104, 107 | Cổng anh Toàn - đến cổng anh Hiền | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378108 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X12 (Thửa 3, 10, 11, 45, 51, 62, 74 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Long | Cổng anh quang - đến cổng anh Việt | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378109 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X12 (Thửa 3, 10, 11, 45, 51, 62, 74 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Long | Cổng anh quang - đến cổng anh Việt | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378110 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X12 (Thửa 3, 10, 11, 45, 51, 62, 74 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Long | Cổng anh quang - đến cổng anh Việt | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378111 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X13 (Thửa 1, 2, 3, 6, 7, 8, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 21, 22, 25, 28, 29, 30, 36, 45, 66, | Cổng anh Ngụ - đến cổng ông Xuân | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378112 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X13 (Thửa 1, 2, 3, 6, 7, 8, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 21, 22, 25, 28, 29, 30, 36, 45, 66, | Cổng anh Ngụ - đến cổng ông Xuân | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378113 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X13 (Thửa 1, 2, 3, 6, 7, 8, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 21, 22, 25, 28, 29, 30, 36, 45, 66, | Cổng anh Ngụ - đến cổng ông Xuân | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378114 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X13 (Thửa 6, 39, 46 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Long | Cổng bà Toản - đến cổng anh Tài | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378115 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X13 (Thửa 6, 39, 46 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Long | Cổng bà Toản - đến cổng anh Tài | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378116 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X13 (Thửa 6, 39, 46 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Long | Cổng bà Toản - đến cổng anh Tài | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378117 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X13 (Thửa 4, 9, 11, 12, 15, 16, 27, 29, 30, 31, 61, 80, 81, 85, 93, 113 Tờ bản đồ số 20 | Cổng ông Lộc - đến cổng anh Thìn | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378118 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X13 (Thửa 4, 9, 11, 12, 15, 16, 27, 29, 30, 31, 61, 80, 81, 85, 93, 113 Tờ bản đồ số 20 | Cổng ông Lộc - đến cổng anh Thìn | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378119 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X13 (Thửa 4, 9, 11, 12, 15, 16, 27, 29, 30, 31, 61, 80, 81, 85, 93, 113 Tờ bản đồ số 20 | Cổng ông Lộc - đến cổng anh Thìn | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378120 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - X13 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 21, 22, 25, 28, 29, 30, 36, 4 | Cổng anh Ngụ - đến cổng anh Xuân | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
