Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 377721 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 118, 135, 100, 99, 58, 17, 27 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Mai | Đậu Lý - Đến Lâm Quyền | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377722 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 118, 135, 100, 99, 58, 17, 27 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Mai | Đậu Lý - Đến Lâm Quyền | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377723 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 118, 135, 100, 99, 58, 17, 27 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Mai | Đậu Lý - Đến Lâm Quyền | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377724 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 1, 15, 7, 5, 31 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Mai | Thủ Hiến - Đến Nguyễn Đức | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377725 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 1, 15, 7, 5, 31 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Mai | Thủ Hiến - Đến Nguyễn Đức | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377726 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 1, 15, 7, 5, 31 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Mai | Thủ Hiến - Đến Nguyễn Đức | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377727 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tràn (Thửa 50, 54, 43, 48, 49, 38, 39, 41 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Mai | Trần Thị Kích - Đến Nguyễn Thị Hiếu | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377728 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tràn (Thửa 50, 54, 43, 48, 49, 38, 39, 41 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Mai | Trần Thị Kích - Đến Nguyễn Thị Hiếu | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377729 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tràn (Thửa 50, 54, 43, 48, 49, 38, 39, 41 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Mai | Trần Thị Kích - Đến Nguyễn Thị Hiếu | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377730 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 46, 52, 51 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Mai | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377731 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 46, 52, 51 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Mai | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 377732 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 46, 52, 51 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Mai | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 377733 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 21 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377734 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 21 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 377735 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 21 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 377736 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 33, 34, 35 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377737 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 33, 34, 35 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 377738 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 33, 34, 35 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 377739 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 26, 27 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377740 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 26, 27 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
