Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 377741 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 26, 27 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 377742 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 232, 170, 194, 216, 217 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Mai | Đinh Nha - Đến Nguyễn Thân | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377743 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 232, 170, 194, 216, 217 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Mai | Đinh Nha - Đến Nguyễn Thân | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377744 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 232, 170, 194, 216, 217 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Mai | Đinh Nha - Đến Nguyễn Thân | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377745 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 10, 3, 8, 11, 22, 29, 33, 48, 59, 46 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Mai | Bùi Bảy - Đến Bùi Nghĩa | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377746 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 10, 3, 8, 11, 22, 29, 33, 48, 59, 46 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Mai | Bùi Bảy - Đến Bùi Nghĩa | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377747 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 10, 3, 8, 11, 22, 29, 33, 48, 59, 46 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Mai | Bùi Bảy - Đến Bùi Nghĩa | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377748 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 29, 27, 28, 25, 24, 22, 23, 14, 13, 1 Tờ bản đồ số 67) - Xã Thanh Mai | Lê Phú - Đến Nguyễn Thị Quế | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377749 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 29, 27, 28, 25, 24, 22, 23, 14, 13, 1 Tờ bản đồ số 67) - Xã Thanh Mai | Lê Phú - Đến Nguyễn Thị Quế | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377750 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 29, 27, 28, 25, 24, 22, 23, 14, 13, 1 Tờ bản đồ số 67) - Xã Thanh Mai | Lê Phú - Đến Nguyễn Thị Quế | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377751 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 191, 225, 164, 120, 107, 80, 58, 15, 57, 105, 168, 220, 162, 86, 20, | Đăng Hòa - Đến Lương Hào | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377752 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 191, 225, 164, 120, 107, 80, 58, 15, 57, 105, 168, 220, 162, 86, 20, | Đăng Hòa - Đến Lương Hào | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377753 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 191, 225, 164, 120, 107, 80, 58, 15, 57, 105, 168, 220, 162, 86, 20, | Đăng Hòa - Đến Lương Hào | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377754 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 39, 49 Tờ bản đồ số 38) - Xã Thanh Mai | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377755 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 39, 49 Tờ bản đồ số 38) - Xã Thanh Mai | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 377756 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 39, 49 Tờ bản đồ số 38) - Xã Thanh Mai | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 377757 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 61, 54, 62, 65, 47, 23, 14, 18, 13 Tờ bản đồ số 75) - Xã Thanh Mai | Sĩ Thắng - Đến Lê Loan | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377758 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 61, 54, 62, 65, 47, 23, 14, 18, 13 Tờ bản đồ số 75) - Xã Thanh Mai | Sĩ Thắng - Đến Lê Loan | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377759 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 61, 54, 62, 65, 47, 23, 14, 18, 13 Tờ bản đồ số 75) - Xã Thanh Mai | Sĩ Thắng - Đến Lê Loan | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377760 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 31, 30, 25, 27, 18, 23, 20, 16, 17, 11, 13, 5, 7, 10, 6, 3, 4, 2 Tờ b | Vườn Mạnh Cường - Đến Bạch Đương | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
