Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 377701 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 27, 41, 34, 33, 28, 22, 20, 21, 15, 5, 1, 13 Tờ bản đồ số 80) - Xã T | Thái Toàn - Đến Trần Châu | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377702 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 27, 41, 34, 33, 28, 22, 20, 21, 15, 5, 1, 13 Tờ bản đồ số 80) - Xã T | Thái Toàn - Đến Trần Châu | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377703 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 35, 36, 24, 33, 31, 32, 26, 22, 17, 16, 42 Tờ bản đồ số 78) - Xã Tha | Nguyễn Thành - Đến Phan Sáu | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377704 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 35, 36, 24, 33, 31, 32, 26, 22, 17, 16, 42 Tờ bản đồ số 78) - Xã Tha | Nguyễn Thành - Đến Phan Sáu | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377705 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 35, 36, 24, 33, 31, 32, 26, 22, 17, 16, 42 Tờ bản đồ số 78) - Xã Tha | Nguyễn Thành - Đến Phan Sáu | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377706 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 41, 17, 1 Tờ bản đồ số 74) - Xã Thanh Mai | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377707 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 41, 17, 1 Tờ bản đồ số 74) - Xã Thanh Mai | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 377708 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 41, 17, 1 Tờ bản đồ số 74) - Xã Thanh Mai | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 377709 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 128, 123, 114, 93, 69, 50, 46, 2 Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh Mai | Phạm Hùng - Đến Bùi Chung | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377710 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 128, 123, 114, 93, 69, 50, 46, 2 Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh Mai | Phạm Hùng - Đến Bùi Chung | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377711 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 128, 123, 114, 93, 69, 50, 46, 2 Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh Mai | Phạm Hùng - Đến Bùi Chung | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377712 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 147, 130, 127, 62, 78, 22, 45, 10, 11 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh Mai | Nguyễn Công - Đến Thế Anh | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377713 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 147, 130, 127, 62, 78, 22, 45, 10, 11 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh Mai | Nguyễn Công - Đến Thế Anh | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377714 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 147, 130, 127, 62, 78, 22, 45, 10, 11 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh Mai | Nguyễn Công - Đến Thế Anh | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377715 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 164, 132, 133, 123, 77, 64, 122, 92, 53, 56, 59, 45, 20 Tờ bản đồ số 4 | Nguyễn Dũng - Đến Nguyễn Tài | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377716 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 164, 132, 133, 123, 77, 64, 122, 92, 53, 56, 59, 45, 20 Tờ bản đồ số 4 | Nguyễn Dũng - Đến Nguyễn Tài | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377717 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 164, 132, 133, 123, 77, 64, 122, 92, 53, 56, 59, 45, 20 Tờ bản đồ số 4 | Nguyễn Dũng - Đến Nguyễn Tài | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377718 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 96, 89, 49, 48, 41, 38, 33, 34, 22, 19, 24, 18 Tờ bản đồ số 40) - Xã T | Nguyễn Học - Đến Bùi Minh | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377719 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 96, 89, 49, 48, 41, 38, 33, 34, 22, 19, 24, 18 Tờ bản đồ số 40) - Xã T | Nguyễn Học - Đến Bùi Minh | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377720 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 96, 89, 49, 48, 41, 38, 33, 34, 22, 19, 24, 18 Tờ bản đồ số 40) - Xã T | Nguyễn Học - Đến Bùi Minh | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
