Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 377221 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 3B (Thửa lô 07, lô 08, lô 09, lô 10, lô 11, lô 12 Vùng Gia Mậu Tờ bản đồ số 16) - | Vùng Gia Mẫu | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377222 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 3B (Thửa lô 07, lô 08, lô 09, lô 10, lô 11, lô 12 Vùng Gia Mậu Tờ bản đồ số 16) - | Vùng Gia Mẫu | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377223 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 4B (Thửa 1900, 800, 878, 952, 1027, 1031, 1106, 1165, 1209 Tờ bản đồ số 16) - Xã Th | Gia Hựng - Đến Duy Thành | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377224 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 4B (Thửa 1900, 800, 878, 952, 1027, 1031, 1106, 1165, 1209 Tờ bản đồ số 16) - Xã Th | Gia Hựng - Đến Duy Thành | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377225 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 4B (Thửa 1900, 800, 878, 952, 1027, 1031, 1106, 1165, 1209 Tờ bản đồ số 16) - Xã Th | Gia Hựng - Đến Duy Thành | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377226 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 2B (Thửa 403, 316, 307, 200, 147, 112, 956, 955, 958, 637, 584, 570, 525, 497, 441, | Trịnh Mậu - Đến Trần Thân | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377227 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 2B (Thửa 403, 316, 307, 200, 147, 112, 956, 955, 958, 637, 584, 570, 525, 497, 441, | Trịnh Mậu - Đến Trần Thân | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377228 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 2B (Thửa 403, 316, 307, 200, 147, 112, 956, 955, 958, 637, 584, 570, 525, 497, 441, | Trịnh Mậu - Đến Trần Thân | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377229 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 4B (Thửa 308, 345, 407, 408, 490, 523, 565, 610, 611, 643, 677, 719, 718 Tờ bản đồ | Ba Thõng - Đến Gia hùng | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377230 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 4B (Thửa 308, 345, 407, 408, 490, 523, 565, 610, 611, 643, 677, 719, 718 Tờ bản đồ | Ba Thõng - Đến Gia hùng | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377231 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 4B (Thửa 308, 345, 407, 408, 490, 523, 565, 610, 611, 643, 677, 719, 718 Tờ bản đồ | Ba Thõng - Đến Gia hùng | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377232 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 1B (Thửa 943, 931, 925, 896, 893, 856, 855, 814, 813, 809, 761, 760, 758, 759 Tờ bả | Tư Đinh Phương - Đến Kiên Cần | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377233 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 1B (Thửa 943, 931, 925, 896, 893, 856, 855, 814, 813, 809, 761, 760, 758, 759 Tờ bả | Tư Đinh Phương - Đến Kiên Cần | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377234 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 1B (Thửa 943, 931, 925, 896, 893, 856, 855, 814, 813, 809, 761, 760, 758, 759 Tờ bả | Tư Đinh Phương - Đến Kiên Cần | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377235 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 6A (Thửa 191, 171, 148, 123, 147, 146, 124, 96, 81, 82, 35, 28, 1520, 28 Tờ bản đồ | Ph.Văn Đông - Đến Trịnh Tuyển 6A | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377236 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 6A (Thửa 191, 171, 148, 123, 147, 146, 124, 96, 81, 82, 35, 28, 1520, 28 Tờ bản đồ | Ph.Văn Đông - Đến Trịnh Tuyển 6A | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377237 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 6A (Thửa 191, 171, 148, 123, 147, 146, 124, 96, 81, 82, 35, 28, 1520, 28 Tờ bản đồ | Ph.Văn Đông - Đến Trịnh Tuyển 6A | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377238 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 8A+7A (Thửa 360, 358, 357, 321, 292, 287, 262, 258, 234, 226, 205, 192 Tờ bản đồ số | Ông Thao 8A - Đến Tuyến 6A | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377239 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 8A+7A (Thửa 360, 358, 357, 321, 292, 287, 262, 258, 234, 226, 205, 192 Tờ bản đồ số | Ông Thao 8A - Đến Tuyến 6A | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377240 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 8A+7A (Thửa 360, 358, 357, 321, 292, 287, 262, 258, 234, 226, 205, 192 Tờ bản đồ số | Ông Thao 8A - Đến Tuyến 6A | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
