Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 377201 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 5 (Thửa 17, 16, 51, 93, 92, 128, 195, 230, 231, 308 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Pho | Từ Đình Minh - Đến Lê châu | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377202 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa , 2841, 2773, 2817, 2686, 2742 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Văn Bảy - Đến Đình Minh | 230.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377203 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa , 2841, 2773, 2817, 2686, 2742 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Văn Bảy - Đến Đình Minh | 253.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377204 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa , 2841, 2773, 2817, 2686, 2742 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Văn Bảy - Đến Đình Minh | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377205 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 2233, 2234, 2235, 2236, 2279, 2278, 2277, 2276, 2275, 2274, 2337, 2338, 2339, 2340, | Lý Hung - Đến Tam Đức | 230.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377206 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 2233, 2234, 2235, 2236, 2279, 2278, 2277, 2276, 2275, 2274, 2337, 2338, 2339, 2340, | Lý Hung - Đến Tam Đức | 253.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377207 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 2233, 2234, 2235, 2236, 2279, 2278, 2277, 2276, 2275, 2274, 2337, 2338, 2339, 2340, | Lý Hung - Đến Tam Đức | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377208 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa Các lô:lô12, lô13, lô14, lô15, lô16, lô17, lô18, lô19, lô20, lô21, lô22, lô23, lô2 | Đồng Bông 7A | 230.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377209 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa Các lô:lô12, lô13, lô14, lô15, lô16, lô17, lô18, lô19, lô20, lô21, lô22, lô23, lô2 | Đồng Bông 7A | 253.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377210 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa Các lô:lô12, lô13, lô14, lô15, lô16, lô17, lô18, lô19, lô20, lô21, lô22, lô23, lô2 | Đồng Bông 7A | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377211 | Huyện Thanh Chương | Đồng hội - Xóm 5B (Thửa Lô 25, , Lô 27, LÔ 29, Lô 31, Lô 32, Lô 33 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Quỏc Lộ 7B | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377212 | Huyện Thanh Chương | Đồng hội - Xóm 5B (Thửa Lô 25, , Lô 27, LÔ 29, Lô 31, Lô 32, Lô 33 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Quỏc Lộ 7B | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377213 | Huyện Thanh Chương | Đồng hội - Xóm 5B (Thửa Lô 25, , Lô 27, LÔ 29, Lô 31, Lô 32, Lô 33 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Quỏc Lộ 7B | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377214 | Huyện Thanh Chương | Khu quy hoạch - Xóm 5B (Thửa Lô 1, Lô 2, Lô 3, Lô 4, Lô 17, Lô 19, Lô 21, Lô 23, Lô 23 Tờ bản đồ số | Quỏc Lộ 7B | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377215 | Huyện Thanh Chương | Khu quy hoạch - Xóm 5B (Thửa Lô 1, Lô 2, Lô 3, Lô 4, Lô 17, Lô 19, Lô 21, Lô 23, Lô 23 Tờ bản đồ số | Quỏc Lộ 7B | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377216 | Huyện Thanh Chương | Khu quy hoạch - Xóm 5B (Thửa Lô 1, Lô 2, Lô 3, Lô 4, Lô 17, Lô 19, Lô 21, Lô 23, Lô 23 Tờ bản đồ số | Quỏc Lộ 7B | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377217 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 3B (Thửa lô 01, lô 02, lô 03, lô 04, lô 05, lô 06, lô 07, lô 08, lô 09, lô10, lô11 | Đồng Bông 6A | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377218 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 3B (Thửa lô 01, lô 02, lô 03, lô 04, lô 05, lô 06, lô 07, lô 08, lô 09, lô10, lô11 | Đồng Bông 6A | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377219 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 3B (Thửa lô 01, lô 02, lô 03, lô 04, lô 05, lô 06, lô 07, lô 08, lô 09, lô10, lô11 | Đồng Bông 6A | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377220 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 3B (Thửa lô 07, lô 08, lô 09, lô 10, lô 11, lô 12 Vùng Gia Mậu Tờ bản đồ số 16) - | Vùng Gia Mẫu | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
