Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 377241 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 6A (Thửa 1885, 1861, 1862, 1804 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Phong | Ông Châu 6A - Đến Bà Mơi 6A | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377242 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 6A (Thửa 1885, 1861, 1862, 1804 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Phong | Ông Châu 6A - Đến Bà Mơi 6A | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377243 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 6A (Thửa 1885, 1861, 1862, 1804 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Phong | Ông Châu 6A - Đến Bà Mơi 6A | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377244 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm Rú rò (Thửa 1158, 1177, 1264, 1283, 1372, 1397, 1470, 1471, 1504, 1717, 1589, 1619, | Từ Phan Giáo - Đến Bá Đức | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377245 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm Rú rò (Thửa 1158, 1177, 1264, 1283, 1372, 1397, 1470, 1471, 1504, 1717, 1589, 1619, | Từ Phan Giáo - Đến Bá Đức | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377246 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm Rú rò (Thửa 1158, 1177, 1264, 1283, 1372, 1397, 1470, 1471, 1504, 1717, 1589, 1619, | Từ Phan Giáo - Đến Bá Đức | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377247 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 5B (Thửa 2145, 2181, 2182, 2233 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Từ trịnh Bảy - Đến Lý Hùng | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377248 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 5B (Thửa 2145, 2181, 2182, 2233 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Từ trịnh Bảy - Đến Lý Hùng | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377249 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 7B - Xóm 5B (Thửa 2145, 2181, 2182, 2233 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Từ trịnh Bảy - Đến Lý Hùng | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377250 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 49, 47, 29, 12, 30, 58, 35, 34, 40, 66, 7, 49, 23, 39, 71, 18, 62, 55, 72, | Xóm 10 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377251 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 49, 47, 29, 12, 30, 58, 35, 34, 40, 66, 7, 49, 23, 39, 71, 18, 62, 55, 72, | Xóm 10 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377252 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 49, 47, 29, 12, 30, 58, 35, 34, 40, 66, 7, 49, 23, 39, 71, 18, 62, 55, 72, | Xóm 10 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377253 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 180, 89, 290, 257, 159, 151, 123, 183, 145, 193, 175, 275, 46, 201, 307, 4 | Xóm 10 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377254 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 180, 89, 290, 257, 159, 151, 123, 183, 145, 193, 175, 275, 46, 201, 307, 4 | Xóm 10 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377255 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 180, 89, 290, 257, 159, 151, 123, 183, 145, 193, 175, 275, 46, 201, 307, 4 | Xóm 10 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377256 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 30, 87, 73, 107, 112, 58, 81, 34, 43, 95 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Mai | Xóm 10 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377257 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 30, 87, 73, 107, 112, 58, 81, 34, 43, 95 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Mai | Xóm 10 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377258 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 30, 87, 73, 107, 112, 58, 81, 34, 43, 95 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Mai | Xóm 10 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377259 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 133, 51, 25, 66, 15, 14, 31, 85, 86, 4 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Mai | Xóm 10 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377260 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 133, 51, 25, 66, 15, 14, 31, 85, 86, 4 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Mai | Xóm 10 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
