Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 377181 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1723, 1734, 1778, 1777, 1776 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Duy Tan - Đến Duy binh | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377182 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1723, 1734, 1778, 1777, 1776 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Duy Tan - Đến Duy binh | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377183 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1723, 1734, 1778, 1777, 1776 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Duy Tan - Đến Duy binh | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377184 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1530, 1458, 1455, 1454, 1453, 1531, 1846, 1532, 1644, 1643, 1642, 1641, 16 | Duy Tan - Đến Duy binh | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377185 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1530, 1458, 1455, 1454, 1453, 1531, 1846, 1532, 1644, 1643, 1642, 1641, 16 | Duy Tan - Đến Duy binh | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377186 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1530, 1458, 1455, 1454, 1453, 1531, 1846, 1532, 1644, 1643, 1642, 1641, 16 | Duy Tan - Đến Duy binh | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377187 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1539, 1639, 1653, 1720, 1721, 1722, 1651, 1534, 1533, 1528, 1527, 1528, 15 | Duy Tan - Đến Duy binh | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377188 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1539, 1639, 1653, 1720, 1721, 1722, 1651, 1534, 1533, 1528, 1527, 1528, 15 | Duy Tan - Đến Duy binh | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377189 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1539, 1639, 1653, 1720, 1721, 1722, 1651, 1534, 1533, 1528, 1527, 1528, 15 | Duy Tan - Đến Duy binh | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377190 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 2566, 2567, 2569, 2473, 2471, 2452, 2346, 2568, 2363, 2455, 2454 Tờ bản đồ số 11) - | Từ Văn Hồng - Đến Đình Liệu | 180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377191 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 2566, 2567, 2569, 2473, 2471, 2452, 2346, 2568, 2363, 2455, 2454 Tờ bản đồ số 11) - | Từ Văn Hồng - Đến Đình Liệu | 198.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377192 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 2566, 2567, 2569, 2473, 2471, 2452, 2346, 2568, 2363, 2455, 2454 Tờ bản đồ số 11) - | Từ Văn Hồng - Đến Đình Liệu | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377193 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 2456, 2348, , 2360, 2446, 1145, 2453, 2346, 2452, 2471, 2473 Tờ bản đồ số 11) - Xã | Từ Văn Hồng - Đến Đình Liệu | 180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377194 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 2456, 2348, , 2360, 2446, 1145, 2453, 2346, 2452, 2471, 2473 Tờ bản đồ số 11) - Xã | Từ Văn Hồng - Đến Đình Liệu | 198.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377195 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 2456, 2348, , 2360, 2446, 1145, 2453, 2346, 2452, 2471, 2473 Tờ bản đồ số 11) - Xã | Từ Văn Hồng - Đến Đình Liệu | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377196 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 5 (Thửa 308, 345, 407, 408 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Đình Minh - Đến Lê Sơn | 230.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377197 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 5 (Thửa 308, 345, 407, 408 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Đình Minh - Đến Lê Sơn | 253.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377198 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 5 (Thửa 308, 345, 407, 408 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Đình Minh - Đến Lê Sơn | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377199 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 5 (Thửa 17, 16, 51, 93, 92, 128, 195, 230, 231, 308 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Pho | Từ Đình Minh - Đến Lê châu | 230.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377200 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 5 (Thửa 17, 16, 51, 93, 92, 128, 195, 230, 231, 308 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Pho | Từ Đình Minh - Đến Lê châu | 253.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
