Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 376901 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn (Thửa Các lô 07, 08, 09, 10, 11 Vùng đập Chò Thó Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong | Khu quy hoạch Chọ Thó - | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376902 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn 1A (Thửa 131, 258, 262, 316, 352, 356, 132, 198, 199, 263 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Ph | Từ Cảnh Ngũ - Đến Cảnh Kỷ | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376903 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn 1A (Thửa 131, 258, 262, 316, 352, 356, 132, 198, 199, 263 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Ph | Từ Cảnh Ngũ - Đến Cảnh Kỷ | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376904 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn 1A (Thửa 131, 258, 262, 316, 352, 356, 132, 198, 199, 263 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Ph | Từ Cảnh Ngũ - Đến Cảnh Kỷ | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376905 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn 2A (Thửa 512, 573, 536, 535, 569, 570, 534, 516 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong | Từ bà Kim - đến Trần Lộc | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376906 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn 2A (Thửa 512, 573, 536, 535, 569, 570, 534, 516 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong | Từ bà Kim - đến Trần Lộc | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376907 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn 2A (Thửa 512, 573, 536, 535, 569, 570, 534, 516 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong | Từ bà Kim - đến Trần Lộc | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376908 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn (Thửa 125, 109, 102, 103, 104, 78, 76, 77 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Phong | Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376909 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn (Thửa 125, 109, 102, 103, 104, 78, 76, 77 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Phong | Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376910 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn (Thửa 125, 109, 102, 103, 104, 78, 76, 77 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Phong | Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376911 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn (Thửa 156, 148, 135, 133, 120, 121, 101, 114, 113, 112, 111, 110 Tờ bản đồ số 5) - Xã Th | Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376912 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn (Thửa 156, 148, 135, 133, 120, 121, 101, 114, 113, 112, 111, 110 Tờ bản đồ số 5) - Xã Th | Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376913 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn (Thửa 156, 148, 135, 133, 120, 121, 101, 114, 113, 112, 111, 110 Tờ bản đồ số 5) - Xã Th | Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376914 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn (Thửa 354, 313, 326, 362, 290, 327, 354, 353, 250, 223, 251, 168, 105, 78, 365 Tờ bản đồ | Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376915 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn (Thửa 354, 313, 326, 362, 290, 327, 354, 353, 250, 223, 251, 168, 105, 78, 365 Tờ bản đồ | Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376916 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn (Thửa 354, 313, 326, 362, 290, 327, 354, 353, 250, 223, 251, 168, 105, 78, 365 Tờ bản đồ | Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376917 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 31, 88, 136 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong | 6A - Đến 7A Đến 8A | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376918 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 31, 88, 136 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong | 6A - Đến 7A Đến 8A | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376919 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 31, 88, 136 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong | 6A - Đến 7A Đến 8A | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376920 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Xóm 5B (Thửa 18, 94, 196, 195, 230, 309, 408, 442 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Pho | Từ Bá Kế - Đến Bá Vân | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
