Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 376921 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Xóm 5B (Thửa 18, 94, 196, 195, 230, 309, 408, 442 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Pho | Từ Bá Kế - Đến Bá Vân | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376922 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Xóm 5B (Thửa 18, 94, 196, 195, 230, 309, 408, 442 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Pho | Từ Bá Kế - Đến Bá Vân | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376923 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Xóm 5B (Thửa 2840, 2772, 2818, 2743 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Từ Bá Kế - Đến Bá Vân | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376924 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Xóm 5B (Thửa 2840, 2772, 2818, 2743 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Từ Bá Kế - Đến Bá Vân | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376925 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Xóm 5B (Thửa 2840, 2772, 2818, 2743 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Từ Bá Kế - Đến Bá Vân | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376926 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm 8B (Thửa 868, 895, 642, 643, 692, 694, 747, 804, 849, 806, 904, 905, 786 Tờ bản đồ | Phan Sự - Đến Duy Thành | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376927 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm 8B (Thửa 868, 895, 642, 643, 692, 694, 747, 804, 849, 806, 904, 905, 786 Tờ bản đồ | Phan Sự - Đến Duy Thành | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376928 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm 8B (Thửa 868, 895, 642, 643, 692, 694, 747, 804, 849, 806, 904, 905, 786 Tờ bản đồ | Phan Sự - Đến Duy Thành | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376929 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm 3B (Thửa 1164, 1198, 1199, 1200, 1246, 1208, 1244, 1245, 1250 Tờ bản đồ số 16) - X | Phan Sự - Đến Duy Thành | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376930 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm 3B (Thửa 1164, 1198, 1199, 1200, 1246, 1208, 1244, 1245, 1250 Tờ bản đồ số 16) - X | Phan Sự - Đến Duy Thành | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376931 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm 3B (Thửa 1164, 1198, 1199, 1200, 1246, 1208, 1244, 1245, 1250 Tờ bản đồ số 16) - X | Phan Sự - Đến Duy Thành | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376932 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm 3B (Thửa 1721, 1722, 1651, 1534, 1533, 1526, 1527, 1528, 1529 Tờ bản đồ số 16) - X | Duy Thành - Đến Duy Bính | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376933 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm 3B (Thửa 1721, 1722, 1651, 1534, 1533, 1526, 1527, 1528, 1529 Tờ bản đồ số 16) - X | Duy Thành - Đến Duy Bính | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376934 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm 3B (Thửa 1721, 1722, 1651, 1534, 1533, 1526, 1527, 1528, 1529 Tờ bản đồ số 16) - X | Duy Thành - Đến Duy Bính | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376935 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn 6B-7B (Thửa 356, 302, 292, 293, 253, 211, 212, 246, 256, 357, 462, 463, 409, 269, 354, 3 | Tiến Tính - Đến Ba Tám | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376936 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn 6B-7B (Thửa 356, 302, 292, 293, 253, 211, 212, 246, 256, 357, 462, 463, 409, 269, 354, 3 | Tiến Tính - Đến Ba Tám | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376937 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn 6B-7B (Thửa 356, 302, 292, 293, 253, 211, 212, 246, 256, 357, 462, 463, 409, 269, 354, 3 | Tiến Tính - Đến Ba Tám | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376938 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn - Xóm 7B (Thửa 468, 462, 527, 576, 590, 635, 667, 750, 651, 700, 751, 611, 405, 417 Tờ b | Từ Bá Châu - Đến Duy Thắng | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376939 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn - Xóm 7B (Thửa 468, 462, 527, 576, 590, 635, 667, 750, 651, 700, 751, 611, 405, 417 Tờ b | Từ Bá Châu - Đến Duy Thắng | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376940 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn - Xóm 7B (Thửa 468, 462, 527, 576, 590, 635, 667, 750, 651, 700, 751, 611, 405, 417 Tờ b | Từ Bá Châu - Đến Duy Thắng | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
