Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 376881 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn-KV3 (Thửa 1871, 1870, 1869, 1786, 1783, 1679, 1576, 1874, 1933 Tờ bản đồ số 2) - Xã Than | Từ Võ Bá 6A - Đến Trọng Thìn 6A | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376882 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn-KV3 (Thửa 1871, 1870, 1869, 1786, 1783, 1679, 1576, 1874, 1933 Tờ bản đồ số 2) - Xã Than | Từ Võ Bá 6A - Đến Trọng Thìn 6A | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376883 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn-KV3 (Thửa 1871, 1870, 1869, 1786, 1783, 1679, 1576, 1874, 1933 Tờ bản đồ số 2) - Xã Than | Từ Võ Bá 6A - Đến Trọng Thìn 6A | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376884 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn-KV3 (Thửa 443, 434, 392, 385, 386, 387, 316, 264, 312, 311 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh P | Từ Trần Quý - Đến Võ Kỷ | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376885 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn-KV3 (Thửa 443, 434, 392, 385, 386, 387, 316, 264, 312, 311 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh P | Từ Trần Quý - Đến Võ Kỷ | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376886 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn-KV3 (Thửa 443, 434, 392, 385, 386, 387, 316, 264, 312, 311 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh P | Từ Trần Quý - Đến Võ Kỷ | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376887 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 1B (Thửa 932, 933, 934, 935, 949, 963, 992, 1007, 1046, 1044, 1065, 1084, 1107, 1134 Tờ | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376888 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 1B (Thửa 932, 933, 934, 935, 949, 963, 992, 1007, 1046, 1044, 1065, 1084, 1107, 1134 Tờ | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376889 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 1B (Thửa 932, 933, 934, 935, 949, 963, 992, 1007, 1046, 1044, 1065, 1084, 1107, 1134 Tờ | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376890 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 1B (Thửa 987, 1012, 1036, 1040, 1058, 1061, 1081, 1060, 1013, 1037, 1039, 1059, 962, 119 | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376891 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 1B (Thửa 987, 1012, 1036, 1040, 1058, 1061, 1081, 1060, 1013, 1037, 1039, 1059, 962, 119 | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376892 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 1B (Thửa 987, 1012, 1036, 1040, 1058, 1061, 1081, 1060, 1013, 1037, 1039, 1059, 962, 119 | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376893 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn 3A (Thửa 364, 407, 427, 477, 365, 409, 408 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong | Từ Trần Thảo - đến Bà Chư | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376894 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn 3A (Thửa 364, 407, 427, 477, 365, 409, 408 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong | Từ Trần Thảo - đến Bà Chư | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376895 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn 3A (Thửa 364, 407, 427, 477, 365, 409, 408 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong | Từ Trần Thảo - đến Bà Chư | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376896 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn - KV3 (Thửa 1878, 1877, 1931, 1935, 1936, 1932 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Phong | Hùng Hằng 6A - Đến Văn Hội 6A | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376897 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn - KV3 (Thửa 1878, 1877, 1931, 1935, 1936, 1932 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Phong | Hùng Hằng 6A - Đến Văn Hội 6A | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376898 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn - KV3 (Thửa 1878, 1877, 1931, 1935, 1936, 1932 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Phong | Hùng Hằng 6A - Đến Văn Hội 6A | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376899 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn (Thửa Các lô 07, 08, 09, 10, 11 Vùng đập Chò Thó Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong | Khu quy hoạch Chọ Thó - | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376900 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn (Thửa Các lô 07, 08, 09, 10, 11 Vùng đập Chò Thó Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong | Khu quy hoạch Chọ Thó - | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
