Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 376861 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 4B (Thửa 1200, 1250, 1248, 1249, 1162, 1244, 1245, 1639 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phon | - | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376862 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 4B (Thửa 1200, 1250, 1248, 1249, 1162, 1244, 1245, 1639 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phon | - | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376863 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 4B (Thửa 1105, 1164, 1198, 1199, 1200, 1156, 1198, 1199, 1246 Tờ bản đồ số 16) - Xã Than | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376864 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 4B (Thửa 1105, 1164, 1198, 1199, 1200, 1156, 1198, 1199, 1246 Tờ bản đồ số 16) - Xã Than | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376865 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 4B (Thửa 1105, 1164, 1198, 1199, 1200, 1156, 1198, 1199, 1246 Tờ bản đồ số 16) - Xã Than | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376866 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 4B (Thửa 801, 749, 879, 887, 956, 995, 1028, 742, 341, 43, 412, 880, 955, 953 Tờ bản đồ | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376867 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 4B (Thửa 801, 749, 879, 887, 956, 995, 1028, 742, 341, 43, 412, 880, 955, 953 Tờ bản đồ | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376868 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 4B (Thửa 801, 749, 879, 887, 956, 995, 1028, 742, 341, 43, 412, 880, 955, 953 Tờ bản đồ | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376869 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 1B (Thửa 1014, 984, 985, 981, 980, 982, 983, 957, 882, 881, 880 Tờ bản đồ số 21) - Xã Th | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376870 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 1B (Thửa 1014, 984, 985, 981, 980, 982, 983, 957, 882, 881, 880 Tờ bản đồ số 21) - Xã Th | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376871 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 1B (Thửa 1014, 984, 985, 981, 980, 982, 983, 957, 882, 881, 880 Tờ bản đồ số 21) - Xã Th | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376872 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 1B (Thửa 966, 948, 949, 930, 926, 927, 928, 895, 853, 852 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Ph | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376873 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 1B (Thửa 966, 948, 949, 930, 926, 927, 928, 895, 853, 852 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Ph | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376874 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 1B (Thửa 966, 948, 949, 930, 926, 927, 928, 895, 853, 852 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Ph | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376875 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 1B (Thửa 1027, 1026, 1025, 1023, 997, 996, 969, 970, 968, 946, 945, 947, 967 Tờ bản đồ s | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376876 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 1B (Thửa 1027, 1026, 1025, 1023, 997, 996, 969, 970, 968, 946, 945, 947, 967 Tờ bản đồ s | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376877 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 1B (Thửa 1027, 1026, 1025, 1023, 997, 996, 969, 970, 968, 946, 945, 947, 967 Tờ bản đồ s | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376878 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 1B (Thửa 1038, 1034, 1035, 1036, 1039, 1037, 1029, 1030, 1012, 1015, 1028 Tờ bản đồ số 2 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376879 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 1B (Thửa 1038, 1034, 1035, 1036, 1039, 1037, 1029, 1030, 1012, 1015, 1028 Tờ bản đồ số 2 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376880 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 1B (Thửa 1038, 1034, 1035, 1036, 1039, 1037, 1029, 1030, 1012, 1015, 1028 Tờ bản đồ số 2 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
