Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 376521 | Huyện Thanh Chương | khu Dân cu 1B, 2B - Xóm 2B (Thửa 538, 591, 634, 675, 674, 870, 873, 93, 939, 1054, 1183, 937 Tờ bản | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376522 | Huyện Thanh Chương | khu Dân cu 1B, 2B - Xóm 2B (Thửa 538, 591, 634, 675, 674, 870, 873, 93, 939, 1054, 1183, 937 Tờ bản | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376523 | Huyện Thanh Chương | khu Dân cu 1B, 2B - Xóm 2B (Thửa 538, 591, 634, 675, 674, 870, 873, 93, 939, 1054, 1183, 937 Tờ bản | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376524 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1784, 1846, 1858 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376525 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1784, 1846, 1858 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376526 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1784, 1846, 1858 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376527 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1536, 1535, 1274, 1731, 1841, 1861, 1725, 1726, 1728 Tờ bản đồ số 16) - | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376528 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1536, 1535, 1274, 1731, 1841, 1861, 1725, 1726, 1728 Tờ bản đồ số 16) - | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376529 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1536, 1535, 1274, 1731, 1841, 1861, 1725, 1726, 1728 Tờ bản đồ số 16) - | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376530 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1536, 1537, 1538, 1536, 1652, 1839, 1789, 1779, 1780, 1732 Tờ bản đồ số | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376531 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1536, 1537, 1538, 1536, 1652, 1839, 1789, 1779, 1780, 1732 Tờ bản đồ số | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376532 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1536, 1537, 1538, 1536, 1652, 1839, 1789, 1779, 1780, 1732 Tờ bản đồ số | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376533 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1248, 1247, 1249, 1448, 1524, 1525, 1457 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Ph | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376534 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1248, 1247, 1249, 1448, 1524, 1525, 1457 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Ph | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376535 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1248, 1247, 1249, 1448, 1524, 1525, 1457 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Ph | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376536 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1157, 1158, 1159, 1204, 1202, 1162, 1201, 1207, 1206 Tờ bản đồ số 16) - | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376537 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1157, 1158, 1159, 1204, 1202, 1162, 1201, 1207, 1206 Tờ bản đồ số 16) - | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376538 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1157, 1158, 1159, 1204, 1202, 1162, 1201, 1207, 1206 Tờ bản đồ số 16) - | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376539 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8B (Thửa 2, 5, 18, 15, 16 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Phong | Chọ săng | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376540 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8B (Thửa 2, 5, 18, 15, 16 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Phong | Chọ săng | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
