Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 376541 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8B (Thửa 2, 5, 18, 15, 16 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Phong | Chọ săng | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376542 | Huyện Thanh Chương | Vùng QH (Thửa Lô B8, Lô B9 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Đông Tỉnh | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376543 | Huyện Thanh Chương | Vùng QH (Thửa Lô B8, Lô B9 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Đông Tỉnh | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376544 | Huyện Thanh Chương | Vùng QH (Thửa Lô B8, Lô B9 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Đông Tỉnh | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376545 | Huyện Thanh Chương | Vùng QH (Thửa Lô A10, Lô A11, LÔ B1, Lô B2, Lô B3, Lô B4, Lô B5, Lô B6, Lô B7 Tờ bản đồ số 11) - Xã | Đông Tỉnh | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376546 | Huyện Thanh Chương | Vùng QH (Thửa Lô A10, Lô A11, LÔ B1, Lô B2, Lô B3, Lô B4, Lô B5, Lô B6, Lô B7 Tờ bản đồ số 11) - Xã | Đông Tỉnh | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376547 | Huyện Thanh Chương | Vùng QH (Thửa Lô A10, Lô A11, LÔ B1, Lô B2, Lô B3, Lô B4, Lô B5, Lô B6, Lô B7 Tờ bản đồ số 11) - Xã | Đông Tỉnh | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376548 | Huyện Thanh Chương | Vùng QH (Thửa Lô A 1, Lô A2, Lô A3, Lô A4, Lô A5, Lô A6, Lô A7, Lô A8, Lô A9 Tờ bản đồ số 11) - Xã | Đông Tỉnh | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376549 | Huyện Thanh Chương | Vùng QH (Thửa Lô A 1, Lô A2, Lô A3, Lô A4, Lô A5, Lô A6, Lô A7, Lô A8, Lô A9 Tờ bản đồ số 11) - Xã | Đông Tỉnh | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376550 | Huyện Thanh Chương | Vùng QH (Thửa Lô A 1, Lô A2, Lô A3, Lô A4, Lô A5, Lô A6, Lô A7, Lô A8, Lô A9 Tờ bản đồ số 11) - Xã | Đông Tỉnh | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376551 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 3B (Thửa 1165, 1252, 1334, 1336, 1423, 1254 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Phong | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376552 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 3B (Thửa 1165, 1252, 1334, 1336, 1423, 1254 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Phong | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376553 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 3B (Thửa 1165, 1252, 1334, 1336, 1423, 1254 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Phong | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376554 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 7B (Thửa , 642, 643, 692, 694, 747, 804, 1164, 1020, 350, , 866 Tờ bản đồ số 17) - Xã Tha | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376555 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 7B (Thửa , 642, 643, 692, 694, 747, 804, 1164, 1020, 350, , 866 Tờ bản đồ số 17) - Xã Tha | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376556 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 7B (Thửa , 642, 643, 692, 694, 747, 804, 1164, 1020, 350, , 866 Tờ bản đồ số 17) - Xã Tha | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376557 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 7B (Thửa 812, 813, 864, 897, 853, 896, 852, 851, 799, 814, 868, 895, 894, 367, 413 Tờ bản | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376558 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 7B (Thửa 812, 813, 864, 897, 853, 896, 852, 851, 799, 814, 868, 895, 894, 367, 413 Tờ bản | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376559 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 7B (Thửa 812, 813, 864, 897, 853, 896, 852, 851, 799, 814, 868, 895, 894, 367, 413 Tờ bản | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376560 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 8B (Thửa 39, 41, 44, 47, 49, 50 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Phong | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
