Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 376501 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 938, 877, 875, 874, 786, 762, 714, 1029, 1010, 1082, 1267, 1157, 1130, 115 | Khu dân cư 2B | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376502 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 938, 877, 875, 874, 786, 762, 714, 1029, 1010, 1082, 1267, 1157, 1130, 115 | Khu dân cư 2B | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376503 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1002, 997, 970, 966, 942, 939, 943, 967, 941, 940, 1114 Tờ bản đồ số 21) - | Đồng chăm 1B | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376504 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1002, 997, 970, 966, 942, 939, 943, 967, 941, 940, 1114 Tờ bản đồ số 21) - | Đồng chăm 1B | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376505 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1002, 997, 970, 966, 942, 939, 943, 967, 941, 940, 1114 Tờ bản đồ số 21) - | Đồng chăm 1B | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376506 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1095, 1094, 1113, 1115, 1116, 1096, 1092, 1093, 1076, 1053, 1050, 109, 102 | Đồng chăm 1B | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376507 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1095, 1094, 1113, 1115, 1116, 1096, 1092, 1093, 1076, 1053, 1050, 109, 102 | Đồng chăm 1B | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376508 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1095, 1094, 1113, 1115, 1116, 1096, 1092, 1093, 1076, 1053, 1050, 109, 102 | Đồng chăm 1B | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376509 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1001, 1000, 1028, 1027, 1052, 1051, 1072, 1073, 1075, 1074 Tờ bản đồ số 21 | Khu dân cư | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376510 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1001, 1000, 1028, 1027, 1052, 1051, 1072, 1073, 1075, 1074 Tờ bản đồ số 21 | Khu dân cư | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376511 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1001, 1000, 1028, 1027, 1052, 1051, 1072, 1073, 1075, 1074 Tờ bản đồ số 21 | Khu dân cư | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376512 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 940, 941, 969, 968, 999, 998, 786, 967, 969 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Ph | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376513 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 940, 941, 969, 968, 999, 998, 786, 967, 969 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Ph | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376514 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 940, 941, 969, 968, 999, 998, 786, 967, 969 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Ph | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376515 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 645, 647, 646, 711, 710, 712, 713, 783, 784, 785, 886 Tờ bản đồ số 21) - X | Đòng chăm | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376516 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 645, 647, 646, 711, 710, 712, 713, 783, 784, 785, 886 Tờ bản đồ số 21) - X | Đòng chăm | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376517 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 645, 647, 646, 711, 710, 712, 713, 783, 784, 785, 886 Tờ bản đồ số 21) - X | Đòng chăm | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376518 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1185, 1184, 1053, 1052, 938, 871, 872 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Phong | Đồng chăm | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376519 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1185, 1184, 1053, 1052, 938, 871, 872 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Phong | Đồng chăm | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376520 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1185, 1184, 1053, 1052, 938, 871, 872 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Phong | Đồng chăm | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
