Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 375761 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 101, 100, 78 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt | Từ vường ông oanh - đến vườn ông Diên | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375762 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 103, 98, 99, 79, 80, 97, 81, 96 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt | Từ vườn ông bùi thành - đến vương ông bình | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375763 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 103, 98, 99, 79, 80, 97, 81, 96 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt | Từ vườn ông bùi thành - đến vương ông bình | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375764 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 103, 98, 99, 79, 80, 97, 81, 96 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt | Từ vườn ông bùi thành - đến vương ông bình | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375765 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 103, 107, 83, 79, 88, 121, 64, 57, 53, 77, 116, 106 Tờ bản đồ số 27 | Từ ông Hóa - đến vườn bà kỷ | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375766 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 103, 107, 83, 79, 88, 121, 64, 57, 53, 77, 116, 106 Tờ bản đồ số 27 | Từ ông Hóa - đến vườn bà kỷ | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375767 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 103, 107, 83, 79, 88, 121, 64, 57, 53, 77, 116, 106 Tờ bản đồ số 27 | Từ ông Hóa - đến vườn bà kỷ | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375768 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 41, 15, 48, 8, 32, 33, 7 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt | Từ ông Hóa - đến vườn bà kỷ | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375769 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 41, 15, 48, 8, 32, 33, 7 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt | Từ ông Hóa - đến vườn bà kỷ | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375770 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 41, 15, 48, 8, 32, 33, 7 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt | Từ ông Hóa - đến vườn bà kỷ | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375771 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 102, 85, 78, 65, 30, 71, 68, 69, 70, 73, 75, 59, 80, 86, 111 Tờ bản | Từ ông cần - đến vườn ông hường | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375772 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 102, 85, 78, 65, 30, 71, 68, 69, 70, 73, 75, 59, 80, 86, 111 Tờ bản | Từ ông cần - đến vườn ông hường | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375773 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 102, 85, 78, 65, 30, 71, 68, 69, 70, 73, 75, 59, 80, 86, 111 Tờ bản | Từ ông cần - đến vườn ông hường | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375774 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 42, 21, 4 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt | Từ ông cần - đến vườn ông hường | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375775 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 42, 21, 4 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt | Từ ông cần - đến vườn ông hường | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375776 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 42, 21, 4 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt | Từ ông cần - đến vườn ông hường | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375777 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 109, 63, 84, 61 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt | Từ vườn ông Lam - đến vườn nhà ông Thanh | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375778 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 109, 63, 84, 61 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt | Từ vườn ông Lam - đến vườn nhà ông Thanh | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375779 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 109, 63, 84, 61 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt | Từ vườn ông Lam - đến vườn nhà ông Thanh | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375780 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 85, 50, 13, 2, 20, 37, 61 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt | Từ vườn ông Lam - đến vườn nhà ông Thanh | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
