Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 374981 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 82, 99, 154, 194, 209, 264, 318, 338, 358, 495, 454, | Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374982 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 1125, 1194, 1251, 1317, 1316, 1317, 1568, 1569 Tờ b | Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374983 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 1125, 1194, 1251, 1317, 1316, 1317, 1568, 1569 Tờ b | Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374984 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 1125, 1194, 1251, 1317, 1316, 1317, 1568, 1569 Tờ b | Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374985 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 455, 568, 668, 768, 781, 881, 955, 969, 1035, 1053, 1 | Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374986 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 455, 568, 668, 768, 781, 881, 955, 969, 1035, 1053, 1 | Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374987 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 455, 568, 668, 768, 781, 881, 955, 969, 1035, 1053, 1 | Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374988 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn Long (Thửa 973, 1872, 1016, 1873, 1874, 1101, 1138, 1143, 1195, 1196, 1100, T | Ông Tư - Cầu ba bến | 255.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374989 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn Long (Thửa 973, 1872, 1016, 1873, 1874, 1101, 1138, 1143, 1195, 1196, 1100, T | Ông Tư - Cầu ba bến | 280.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374990 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn Long (Thửa 973, 1872, 1016, 1873, 1874, 1101, 1138, 1143, 1195, 1196, 1100, T | Ông Tư - Cầu ba bến | 510.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374991 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1154, 1551, 1077, 1006, 1220, 1162, 1560, 1 | Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374992 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1154, 1551, 1077, 1006, 1220, 1162, 1560, 1 | Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374993 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1154, 1551, 1077, 1006, 1220, 1162, 1560, 1 | Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374994 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1356, 1355, 1418, 1419, 1477, 1417, 1358, 1 | Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374995 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1356, 1355, 1418, 1419, 1477, 1417, 1358, 1 | Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374996 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1356, 1355, 1418, 1419, 1477, 1417, 1358, 1 | Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374997 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 469, 488, 596, 597, 709, 598, 809, 999, 100 | Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374998 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 469, 488, 596, 597, 709, 598, 809, 999, 100 | Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374999 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 469, 488, 596, 597, 709, 598, 809, 999, 100 | Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375000 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1235, 1177, 1178, 1179, 1180, Tờ bản đồ số | Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
