Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 375001 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1235, 1177, 1178, 1179, 1180, Tờ bản đồ số | Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375002 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1235, 1177, 1178, 1179, 1180, Tờ bản đồ số | Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375003 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa (lô số 1 Vùng Hội trường) Tờ bản đồ số 9) - | Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375004 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa (lô số 1 Vùng Hội trường) Tờ bản đồ số 9) - | Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375005 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa (lô số 1 Vùng Hội trường) Tờ bản đồ số 9) - | Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375006 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 576, 596, 668, 686, 751, 779, 455, Tờ bản đ | Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375007 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 576, 596, 668, 686, 751, 779, 455, Tờ bản đ | Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375008 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 576, 596, 668, 686, 751, 779, 455, Tờ bản đ | Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375009 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 41, 40, 44, 45, 46, 125, 124, 123, 132, 133 | Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375010 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 41, 40, 44, 45, 46, 125, 124, 123, 132, 133 | Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375011 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 41, 40, 44, 45, 46, 125, 124, 123, 132, 133 | Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375012 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 414, 456, 371, 372, 463, 398, 720, 509, 510, 1 | Thôn Trường - Sân Vận động xã | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375013 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 414, 456, 371, 372, 463, 398, 720, 509, 510, 1 | Thôn Trường - Sân Vận động xã | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375014 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 414, 456, 371, 372, 463, 398, 720, 509, 510, 1 | Thôn Trường - Sân Vận động xã | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375015 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 486, 470, 487, 469, 501, 502, 503, 504, 505, 5 | Thôn Trường - Sân Vận động xã | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375016 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 486, 470, 487, 469, 501, 502, 503, 504, 505, 5 | Thôn Trường - Sân Vận động xã | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375017 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 486, 470, 487, 469, 501, 502, 503, 504, 505, 5 | Thôn Trường - Sân Vận động xã | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375018 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 603, 614, 1549, 604, 719, 610, 608, 720, 607, | Thôn Trường - Sân Vận động xã | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375019 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 603, 614, 1549, 604, 719, 610, 608, 720, 607, | Thôn Trường - Sân Vận động xã | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375020 | Huyện Thanh Chương | Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 603, 614, 1549, 604, 719, 610, 608, 720, 607, | Thôn Trường - Sân Vận động xã | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
