Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 374961 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 42, 27 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Lĩnh | Thôn Thuỷ - thôn Đồng | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374962 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 42, 27 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Lĩnh | Thôn Thuỷ - thôn Đồng | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374963 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 42, 27 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Lĩnh | Thôn Thuỷ - thôn Đồng | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374964 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 492, 609, 491, 490, 446 Tờ bản đồ số 4) - X | Thôn Thuỷ - thôn Đồng | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374965 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 492, 609, 491, 490, 446 Tờ bản đồ số 4) - X | Thôn Thuỷ - thôn Đồng | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374966 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 492, 609, 491, 490, 446 Tờ bản đồ số 4) - X | Thôn Thuỷ - thôn Đồng | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374967 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1218, 594, 595, 596, '558, 560, 559, 641, 6 | Thôn Thuỷ - thôn Đồng | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374968 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1218, 594, 595, 596, '558, 560, 559, 641, 6 | Thôn Thuỷ - thôn Đồng | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374969 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1218, 594, 595, 596, '558, 560, 559, 641, 6 | Thôn Thuỷ - thôn Đồng | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374970 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn Hạ (Thửa 1808, 1807, 1840, 1899, 2012, 2013.2039, 2040 Tờ bản đồ số 10) - Xã | Nhà Làn - Bến đò thôn Hạ | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374971 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn Hạ (Thửa 1808, 1807, 1840, 1899, 2012, 2013.2039, 2040 Tờ bản đồ số 10) - Xã | Nhà Làn - Bến đò thôn Hạ | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374972 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn Hạ (Thửa 1808, 1807, 1840, 1899, 2012, 2013.2039, 2040 Tờ bản đồ số 10) - Xã | Nhà Làn - Bến đò thôn Hạ | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374973 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn Hạ (Thửa 6, 55, 68, 105, 106, 114, 113, 155, 160, 200. Tờ bản đồ số 12) - Xã | Nhà Làn - Bến đò thôn Hạ | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374974 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn Hạ (Thửa 6, 55, 68, 105, 106, 114, 113, 155, 160, 200. Tờ bản đồ số 12) - Xã | Nhà Làn - Bến đò thôn Hạ | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374975 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn Hạ (Thửa 6, 55, 68, 105, 106, 114, 113, 155, 160, 200. Tờ bản đồ số 12) - Xã | Nhà Làn - Bến đò thôn Hạ | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374976 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Long - Sơn (Thửa 360, 362, 359, 529, 586, 602, 663, 726, 826, 2006, 2007, 664, 648 | Hội trường B - Nhà làn | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374977 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Long - Sơn (Thửa 360, 362, 359, 529, 586, 602, 663, 726, 826, 2006, 2007, 664, 648 | Hội trường B - Nhà làn | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374978 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Long - Sơn (Thửa 360, 362, 359, 529, 586, 602, 663, 726, 826, 2006, 2007, 664, 648 | Hội trường B - Nhà làn | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374979 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 82, 99, 154, 194, 209, 264, 318, 338, 358, 495, 454, | Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374980 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 82, 99, 154, 194, 209, 264, 318, 338, 358, 495, 454, | Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
