Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 374941 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 269, 268, 1230, 414, 266, 270, 271, 413, 415, 8, 12, 13, 14, 15, 7, 16 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374942 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 269, 268, 1230, 414, 266, 270, 271, 413, 415, 8, 12, 13, 14, 15, 7, 16 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374943 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1500, 1499, 1451, 1506, 1551, 1557, 1596, 1761, 1762 Tờ bản đồ số 7) - | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374944 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1500, 1499, 1451, 1506, 1551, 1557, 1596, 1761, 1762 Tờ bản đồ số 7) - | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374945 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1500, 1499, 1451, 1506, 1551, 1557, 1596, 1761, 1762 Tờ bản đồ số 7) - | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374946 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1319, 1383, 1381, 1382, 1395, 1394, 1393, 1448, 1444, 1396, 1443, 1450, | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374947 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1319, 1383, 1381, 1382, 1395, 1394, 1393, 1448, 1444, 1396, 1443, 1450, | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374948 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1319, 1383, 1381, 1382, 1395, 1394, 1393, 1448, 1444, 1396, 1443, 1450, | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374949 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1210, 1220, 1219, 1218, 1217, 1327, 1312, 1316, 1385, 1384, 1318, 1311, | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374950 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1210, 1220, 1219, 1218, 1217, 1327, 1312, 1316, 1385, 1384, 1318, 1311, | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374951 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1210, 1220, 1219, 1218, 1217, 1327, 1312, 1316, 1385, 1384, 1318, 1311, | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374952 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1165, 1166, 1214, 1213, 1212, 1238, 1211, 1 | Thôn Thuỷ - thôn Đồng | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374953 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1165, 1166, 1214, 1213, 1212, 1238, 1211, 1 | Thôn Thuỷ - thôn Đồng | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374954 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1165, 1166, 1214, 1213, 1212, 1238, 1211, 1 | Thôn Thuỷ - thôn Đồng | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374955 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1085, 1543, 1084, 1083, 1158, 1003, 1082, 1 | Thôn Thuỷ - thôn Đồng | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374956 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1085, 1543, 1084, 1083, 1158, 1003, 1082, 1 | Thôn Thuỷ - thôn Đồng | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374957 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1085, 1543, 1084, 1083, 1158, 1003, 1082, 1 | Thôn Thuỷ - thôn Đồng | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374958 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1522, 1504, 1503, 1458, 1436, 1402, 1403, 1 | Thôn Thuỷ - thôn Đồng | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374959 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1522, 1504, 1503, 1458, 1436, 1402, 1403, 1 | Thôn Thuỷ - thôn Đồng | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374960 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1522, 1504, 1503, 1458, 1436, 1402, 1403, 1 | Thôn Thuỷ - thôn Đồng | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
