Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 374021 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 6 - Thôn 6 (Thửa 18, 27, 29, 38, 47, 1, 10, 43, 55, 63, 70, 50, 101, 102, 97, 112, 116, | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374022 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 6 - Thôn 6 (Thửa 136, 143, 144, 145, 155, 154, 159, 170, 173, 174, 172, 167, 166, 157, 1 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374023 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 6 - Thôn 6 (Thửa 136, 143, 144, 145, 155, 154, 159, 170, 173, 174, 172, 167, 166, 157, 1 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374024 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 6 - Thôn 6 (Thửa 136, 143, 144, 145, 155, 154, 159, 170, 173, 174, 172, 167, 166, 157, 1 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374025 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 6 - Thôn 6 (Thửa 196, 169, 167, 201, 195, 202, 203, 214, 283, 219, 228, 193, 162, 161, 1 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374026 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 6 - Thôn 6 (Thửa 196, 169, 167, 201, 195, 202, 203, 214, 283, 219, 228, 193, 162, 161, 1 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374027 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 6 - Thôn 6 (Thửa 196, 169, 167, 201, 195, 202, 203, 214, 283, 219, 228, 193, 162, 161, 1 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374028 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 4 - Thôn 4 (Thửa 15, 22, 21, 27, 26, 30, 32, 42, 47, 56, 70, 78, 91, 84, 85, 93, 83, 74, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374029 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 4 - Thôn 4 (Thửa 15, 22, 21, 27, 26, 30, 32, 42, 47, 56, 70, 78, 91, 84, 85, 93, 83, 74, | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374030 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 4 - Thôn 4 (Thửa 15, 22, 21, 27, 26, 30, 32, 42, 47, 56, 70, 78, 91, 84, 85, 93, 83, 74, | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374031 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 4 - Thôn 4 (Thửa 169, 170, 171, 211, 212, 253, 254, 291, 333, 332, 377, 418, 420, 417, 4 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374032 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 4 - Thôn 4 (Thửa 169, 170, 171, 211, 212, 253, 254, 291, 333, 332, 377, 418, 420, 417, 4 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374033 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 4 - Thôn 4 (Thửa 169, 170, 171, 211, 212, 253, 254, 291, 333, 332, 377, 418, 420, 417, 4 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374034 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 4 - Thôn 4 (Thửa 108, 107, 67, 111, 119, 126, 136, 137, 125, 120, 121, 122, 123, 109, 13 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374035 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 4 - Thôn 4 (Thửa 108, 107, 67, 111, 119, 126, 136, 137, 125, 120, 121, 122, 123, 109, 13 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374036 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 4 - Thôn 4 (Thửa 108, 107, 67, 111, 119, 126, 136, 137, 125, 120, 121, 122, 123, 109, 13 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374037 | Huyện Thanh Chương | Dân cư xóm 3 - Thôn 3 (Thửa 1, 2, 9, 8, 7, 6, 5, 18, 28, 29, 27, 45, 44, 43, 42, 67, 66, 82, 83, 69, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374038 | Huyện Thanh Chương | Dân cư xóm 3 - Thôn 3 (Thửa 1, 2, 9, 8, 7, 6, 5, 18, 28, 29, 27, 45, 44, 43, 42, 67, 66, 82, 83, 69, | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374039 | Huyện Thanh Chương | Dân cư xóm 3 - Thôn 3 (Thửa 1, 2, 9, 8, 7, 6, 5, 18, 28, 29, 27, 45, 44, 43, 42, 67, 66, 82, 83, 69, | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374040 | Huyện Thanh Chương | Dân cư xóm 3 - Thôn 3 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 10, 9, 8, 15, 22, 16, 17, 14, 13, 12, 20, 21, 25, 24, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
