Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 374041 | Huyện Thanh Chương | Dân cư xóm 3 - Thôn 3 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 10, 9, 8, 15, 22, 16, 17, 14, 13, 12, 20, 21, 25, 24, | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374042 | Huyện Thanh Chương | Dân cư xóm 3 - Thôn 3 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 10, 9, 8, 15, 22, 16, 17, 14, 13, 12, 20, 21, 25, 24, | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374043 | Huyện Thanh Chương | Dân cư xóm 3 - Thôn 3 (Thửa 684, 715, 716, 757, 758, 888, 891, 935, 890, 936, 937, 889, Tờ bản đồ số | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374044 | Huyện Thanh Chương | Dân cư xóm 3 - Thôn 3 (Thửa 684, 715, 716, 757, 758, 888, 891, 935, 890, 936, 937, 889, Tờ bản đồ số | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374045 | Huyện Thanh Chương | Dân cư xóm 3 - Thôn 3 (Thửa 684, 715, 716, 757, 758, 888, 891, 935, 890, 936, 937, 889, Tờ bản đồ số | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374046 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 2 - Thôn 2 (Thửa 1, 2, 3, 6, 17, 33, 41, 90, 47, 53, 40, 34, 24, 23, 15, 22, 25, 35, 26, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374047 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 2 - Thôn 2 (Thửa 1, 2, 3, 6, 17, 33, 41, 90, 47, 53, 40, 34, 24, 23, 15, 22, 25, 35, 26, | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374048 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 2 - Thôn 2 (Thửa 1, 2, 3, 6, 17, 33, 41, 90, 47, 53, 40, 34, 24, 23, 15, 22, 25, 35, 26, | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374049 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 2 - Thôn 2 (Thửa 97, 98, 7, 10, 35, 55, 53, 72, 6, 5, 31, 12, Tờ bản đồ số 37) - Xã Than | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374050 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 2 - Thôn 2 (Thửa 97, 98, 7, 10, 35, 55, 53, 72, 6, 5, 31, 12, Tờ bản đồ số 37) - Xã Than | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374051 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 2 - Thôn 2 (Thửa 97, 98, 7, 10, 35, 55, 53, 72, 6, 5, 31, 12, Tờ bản đồ số 37) - Xã Than | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374052 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 2 - Thôn 2 (Thửa 228, 227, 249, 248, 186, 224, 246, Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Hòa | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374053 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 2 - Thôn 2 (Thửa 228, 227, 249, 248, 186, 224, 246, Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Hòa | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374054 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 2 - Thôn 2 (Thửa 228, 227, 249, 248, 186, 224, 246, Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Hòa | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374055 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 1 - Thôn 1 (Thửa 1, 96, 89, 63, 78, 79, Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Hòa | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374056 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 1 - Thôn 1 (Thửa 1, 96, 89, 63, 78, 79, Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Hòa | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374057 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 1 - Thôn 1 (Thửa 1, 96, 89, 63, 78, 79, Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Hòa | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374058 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 1 - Thôn 1 (Thửa 32, 24, 19, 18, 20, 17, 25, 31, 37, 39, 43, 41, 33, 30, 22, 35, 42Tờ bả | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374059 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 1 - Thôn 1 (Thửa 32, 24, 19, 18, 20, 17, 25, 31, 37, 39, 43, 41, 33, 30, 22, 35, 42Tờ bả | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374060 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 1 - Thôn 1 (Thửa 32, 24, 19, 18, 20, 17, 25, 31, 37, 39, 43, 41, 33, 30, 22, 35, 42Tờ bả | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
