Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 374001 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 9 - Thôn 9 (Thửa 94, 89, Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Hòa | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374002 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 9 - Thôn 9 (Thửa 94, 89, Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Hòa | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374003 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 9 - Thôn 9 (Thửa 94, 89, Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Hòa | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374004 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 7 - Thôn 7 (Thửa 8, 10, 15, 14, 11, 24, 20, 29, 55, 49, 50, 51, 52, 53, 16, 13, 12, Tờ b | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374005 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 7 - Thôn 7 (Thửa 8, 10, 15, 14, 11, 24, 20, 29, 55, 49, 50, 51, 52, 53, 16, 13, 12, Tờ b | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374006 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 7 - Thôn 7 (Thửa 8, 10, 15, 14, 11, 24, 20, 29, 55, 49, 50, 51, 52, 53, 16, 13, 12, Tờ b | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374007 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 7 - Thôn 7 (Thửa 33, 24, 34, 43, 44, 62, 61, 60, 59, 91, 58, 73, 74, 75, 76, 77, 69, 55, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374008 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 7 - Thôn 7 (Thửa 33, 24, 34, 43, 44, 62, 61, 60, 59, 91, 58, 73, 74, 75, 76, 77, 69, 55, | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374009 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 7 - Thôn 7 (Thửa 33, 24, 34, 43, 44, 62, 61, 60, 59, 91, 58, 73, 74, 75, 76, 77, 69, 55, | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374010 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 7 - Thôn 7 (Thửa 73, 86, 87, 88, 89, 96, 104, 97, 107, 119, 118, 117, 120, 128, 127, 132 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374011 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 7 - Thôn 7 (Thửa 73, 86, 87, 88, 89, 96, 104, 97, 107, 119, 118, 117, 120, 128, 127, 132 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374012 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 7 - Thôn 7 (Thửa 73, 86, 87, 88, 89, 96, 104, 97, 107, 119, 118, 117, 120, 128, 127, 132 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374013 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 7 - Thôn 7 (Thửa 241, 242, 232, 229, 215, 199, 176, 150, 149, 151, 175, 179, 174, 173, 1 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374014 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 7 - Thôn 7 (Thửa 241, 242, 232, 229, 215, 199, 176, 150, 149, 151, 175, 179, 174, 173, 1 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374015 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 7 - Thôn 7 (Thửa 241, 242, 232, 229, 215, 199, 176, 150, 149, 151, 175, 179, 174, 173, 1 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374016 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 7 - Thôn 7 (Thửa 778, 779, Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Hòa | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374017 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 7 - Thôn 7 (Thửa 778, 779, Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Hòa | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374018 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 7 - Thôn 7 (Thửa 778, 779, Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Hòa | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374019 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 6 - Thôn 6 (Thửa 18, 27, 29, 38, 47, 1, 10, 43, 55, 63, 70, 50, 101, 102, 97, 112, 116, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374020 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 6 - Thôn 6 (Thửa 18, 27, 29, 38, 47, 1, 10, 43, 55, 63, 70, 50, 101, 102, 97, 112, 116, | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
