Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 373921 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 18, 24, 29, 41, 5, 11, 19, 46, 52, 56, Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Hò | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 373922 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 18, 24, 29, 41, 5, 11, 19, 46, 52, 56, Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Hò | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 373923 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 11, 21, 16, 49, 40, 57, 65, 56, 78, 96, 97, 87, 77, 66, 89, 72Tờ bản | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 373924 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 11, 21, 16, 49, 40, 57, 65, 56, 78, 96, 97, 87, 77, 66, 89, 72Tờ bản | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 373925 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 11, 21, 16, 49, 40, 57, 65, 56, 78, 96, 97, 87, 77, 66, 89, 72Tờ bản | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 373926 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 16, 20, 17, 19, 38, 33, 31, 28, 24, 21, 13, 23, 34, 40, 42Tờ bản đồ s | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 373927 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 16, 20, 17, 19, 38, 33, 31, 28, 24, 21, 13, 23, 34, 40, 42Tờ bản đồ s | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 373928 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 16, 20, 17, 19, 38, 33, 31, 28, 24, 21, 13, 23, 34, 40, 42Tờ bản đồ s | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 373929 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 73, 65, 78, 56, 72, 79, 82, 85, 93, 97, 103, 125, 125, 118, Tờ bản đồ | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 373930 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 73, 65, 78, 56, 72, 79, 82, 85, 93, 97, 103, 125, 125, 118, Tờ bản đồ | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 373931 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 73, 65, 78, 56, 72, 79, 82, 85, 93, 97, 103, 125, 125, 118, Tờ bản đồ | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 373932 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 30, 31, 40, 49, 57, 66, 72, 73, 76, 77, 4, 5, 13, 38, Tờ bản đồ số 53 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 373933 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 30, 31, 40, 49, 57, 66, 72, 73, 76, 77, 4, 5, 13, 38, Tờ bản đồ số 53 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 373934 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 30, 31, 40, 49, 57, 66, 72, 73, 76, 77, 4, 5, 13, 38, Tờ bản đồ số 53 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 373935 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 52, 48, Tờ bản đồ số 51) - Xã Thanh Hòa | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 373936 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 52, 48, Tờ bản đồ số 51) - Xã Thanh Hòa | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 373937 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 52, 48, Tờ bản đồ số 51) - Xã Thanh Hòa | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 373938 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 13 - Thôn 13 (Thửa 83, 82, 81, 85, 99, 80, 101, 316, 317, 318, Tờ bản đồ số 21) - Xã Tha | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 373939 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 13 - Thôn 13 (Thửa 83, 82, 81, 85, 99, 80, 101, 316, 317, 318, Tờ bản đồ số 21) - Xã Tha | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 373940 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 13 - Thôn 13 (Thửa 83, 82, 81, 85, 99, 80, 101, 316, 317, 318, Tờ bản đồ số 21) - Xã Tha | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
