Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 373941 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 13 - Thôn 13 (Thửa 1, 2, 6, 7, 12, 13, 20, Tờ bản đồ số 59) - Xã Thanh Hòa | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 373942 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 13 - Thôn 13 (Thửa 1, 2, 6, 7, 12, 13, 20, Tờ bản đồ số 59) - Xã Thanh Hòa | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 373943 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 13 - Thôn 13 (Thửa 1, 2, 6, 7, 12, 13, 20, Tờ bản đồ số 59) - Xã Thanh Hòa | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 373944 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 13 - Thôn 13 (Thửa 1, 3, 2, 5, 7, 9, 10, 14, 11, 13, 12, 8, 6, 4, 16, Tờ bản đồ số 58) - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 373945 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 13 - Thôn 13 (Thửa 1, 3, 2, 5, 7, 9, 10, 14, 11, 13, 12, 8, 6, 4, 16, Tờ bản đồ số 58) - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 373946 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 13 - Thôn 13 (Thửa 1, 3, 2, 5, 7, 9, 10, 14, 11, 13, 12, 8, 6, 4, 16, Tờ bản đồ số 58) - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 373947 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 13 - Thôn 13 (Thửa 1, 6, 7, 10, 5, 8, 13, 18, 21, 24, 30, 28, 23, 20, 19, 15, 29, 32, 33 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 373948 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 13 - Thôn 13 (Thửa 1, 6, 7, 10, 5, 8, 13, 18, 21, 24, 30, 28, 23, 20, 19, 15, 29, 32, 33 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 373949 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 13 - Thôn 13 (Thửa 1, 6, 7, 10, 5, 8, 13, 18, 21, 24, 30, 28, 23, 20, 19, 15, 29, 32, 33 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 373950 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 13 - Thôn 13 (Thửa 3, 6, 15, 4, 10, 5, 14, 13, 19, 21, 24, 27, 11, Tờ bản đồ số 54) - Xã | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 373951 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 13 - Thôn 13 (Thửa 3, 6, 15, 4, 10, 5, 14, 13, 19, 21, 24, 27, 11, Tờ bản đồ số 54) - Xã | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 373952 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 13 - Thôn 13 (Thửa 3, 6, 15, 4, 10, 5, 14, 13, 19, 21, 24, 27, 11, Tờ bản đồ số 54) - Xã | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 373953 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 13 - Thôn 13 (Thửa 6, 3, 5, 10, 11, 12, 18, 23, 24, 29, 28, 27., 25, 22, 17, 16, 13, 9, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 373954 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 13 - Thôn 13 (Thửa 6, 3, 5, 10, 11, 12, 18, 23, 24, 29, 28, 27., 25, 22, 17, 16, 13, 9, | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 373955 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 13 - Thôn 13 (Thửa 6, 3, 5, 10, 11, 12, 18, 23, 24, 29, 28, 27., 25, 22, 17, 16, 13, 9, | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 373956 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 12 - Thôn 12 (Thửa 1, 2, 4, 7, 15, 20, 25, 33, 43, 54, 46, 44, 39, 37, 28, 19, 11Tờ bản | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 373957 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 12 - Thôn 12 (Thửa 1, 2, 4, 7, 15, 20, 25, 33, 43, 54, 46, 44, 39, 37, 28, 19, 11Tờ bản | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 373958 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 12 - Thôn 12 (Thửa 1, 2, 4, 7, 15, 20, 25, 33, 43, 54, 46, 44, 39, 37, 28, 19, 11Tờ bản | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 373959 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 12 - Thôn 12 (Thửa 8, 2, 11, 13, 23, 51, 30, 41, 55, 61, 40, 57, 54, 64, 69, 78, 80, 85, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 373960 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 12 - Thôn 12 (Thửa 8, 2, 11, 13, 23, 51, 30, 41, 55, 61, 40, 57, 54, 64, 69, 78, 80, 85, | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
