Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 373901 | Thị xã An Khê | Quang Trung (Mặt tiền đường) | Lê Thị Hồng Gấm - Hết cầu sông Ba | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 373902 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 15 - Thôn 15 (Thửa 11, 2Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Hòa | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 373903 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 15 - Thôn 15 (Thửa 11, 2Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Hòa | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 373904 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 15 - Thôn 15 (Thửa 11, 2Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Hòa | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 373905 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 15 - Thôn 15 (Thửa 18, 26, 39, 12, 38, 15, 83, 91, 89, 76, 94, 75, 86, 69, Tờ bản đồ số | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 373906 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 15 - Thôn 15 (Thửa 18, 26, 39, 12, 38, 15, 83, 91, 89, 76, 94, 75, 86, 69, Tờ bản đồ số | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 373907 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 15 - Thôn 15 (Thửa 18, 26, 39, 12, 38, 15, 83, 91, 89, 76, 94, 75, 86, 69, Tờ bản đồ số | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 373908 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 15 - Thôn 15 (Thửa 2, 13, 11, 14, 12, Tờ bản đồ số 47) - Xã Thanh Hòa | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 373909 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 15 - Thôn 15 (Thửa 2, 13, 11, 14, 12, Tờ bản đồ số 47) - Xã Thanh Hòa | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 373910 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 15 - Thôn 15 (Thửa 2, 13, 11, 14, 12, Tờ bản đồ số 47) - Xã Thanh Hòa | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 373911 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 15 - Thôn 15 (Thửa 1, 9, 10, 16, 17, 18, 22, 23, 27, 11, 31, 28, 30, 33, 25, 24, 21, 19, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 373912 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 15 - Thôn 15 (Thửa 1, 9, 10, 16, 17, 18, 22, 23, 27, 11, 31, 28, 30, 33, 25, 24, 21, 19, | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 373913 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 15 - Thôn 15 (Thửa 1, 9, 10, 16, 17, 18, 22, 23, 27, 11, 31, 28, 30, 33, 25, 24, 21, 19, | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 373914 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 15 - Thôn 15 (Thửa 3, 11, 12, 13, 17, 20, 21, 25, 23, 24, 28, 49, 50, 51, 37, 29, 30, 35 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 373915 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 15 - Thôn 15 (Thửa 3, 11, 12, 13, 17, 20, 21, 25, 23, 24, 28, 49, 50, 51, 37, 29, 30, 35 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 373916 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 15 - Thôn 15 (Thửa 3, 11, 12, 13, 17, 20, 21, 25, 23, 24, 28, 49, 50, 51, 37, 29, 30, 35 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 373917 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 7, 22, 2, 12Tờ bản đồ số 60) - Xã Thanh Hòa | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 373918 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 7, 22, 2, 12Tờ bản đồ số 60) - Xã Thanh Hòa | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 373919 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 7, 22, 2, 12Tờ bản đồ số 60) - Xã Thanh Hòa | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 373920 | Huyện Thanh Chương | Dân cư thôn 14 - Thôn 14 (Thửa 18, 24, 29, 41, 5, 11, 19, 46, 52, 56, Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Hò | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
